(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disumano
B2
aggettivo B2 Đạo đức, Xã hội học, Chính trị

disumano

/dizuˈmano/
cách tiếp cận vô nhân đạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disumano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di umanità, di pietà, crudele.

Ý nghĩa của "disumano" trong tiếng Việt

Thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự đồng cảm; tàn nhẫn và vô nhân đạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disumano"

  • "La sua reazione è stata disumana."

    "Phản ứng của anh ta thật vô nhân đạo."

  • "Le condizioni di lavoro in quella fabbrica sono disumane."

    "Điều kiện làm việc trong nhà máy đó thật vô nhân đạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disumano"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disumano" & Ghi chú

Cách dùng "disumano" đúng ngữ cảnh

Từ 'disumano' mang nghĩa thiếu lòng trắc ẩn, tàn nhẫn, tương tự như 'cách tiếp cận vô nhân đạo' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'inumano' cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh sự khắc nghiệt hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "disumano" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il comportamento del direttore è stato più disumano di quanto immaginassi."

    "Hành vi của giám đốc còn vô nhân đạo hơn tôi tưởng."

  • "La sua decisione è stata la più disumana che abbia mai sentito."

    "Quyết định của anh ta là vô nhân đạo nhất mà tôi từng nghe."

  • "Questi criminali sono disumani e meritano una punizione severa."

    "Những tên tội phạm này vô nhân đạo và xứng đáng bị trừng phạt nghiêm khắc."