identico
Định nghĩa & Giải nghĩa "identico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è esattamente uguale a un altro, che non presenta alcuna differenza.
Ý nghĩa của "identico" trong tiếng Việt
Đồng nhất, thuần nhất, có cùng thành phần hoặc tính chất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "identico"
-
"Le due impronte digitali sono identiche."
"Hai dấu vân tay này giống hệt nhau."
-
"I due gemelli sono identici."
"Hai anh em sinh đôi này giống hệt nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "identico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "identico" & Ghi chú
Cách dùng "identico" đúng ngữ cảnh
Từ 'identico' trong tiếng Ý có nghĩa là 'đồng nhất' hoặc 'giống hệt' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự giống nhau hoàn toàn về mọi mặt giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Cần phân biệt với 'simile' (tương tự) là chỉ sự giống nhau một phần.
Ngữ pháp & Chia từ "identico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato due magliette identiche."
"Tôi đã mua hai chiếc áo phông giống hệt nhau."
-
"Non ho mai visto due persone identiche."
"Tôi chưa bao giờ thấy hai người nào giống hệt nhau."
-
"Il risultato di questo esperimento è identico a quello precedente."
"Kết quả của thí nghiệm này giống hệt với thí nghiệm trước."