differente
Định nghĩa & Giải nghĩa "differente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è uguale, che si distingue dagli altri per determinate caratteristiche.
Ý nghĩa của "differente" trong tiếng Việt
Khác biệt, không giống nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "differente"
-
"Questi due oggetti sono molto differenti."
"Hai vật này rất khác biệt."
-
"Le loro opinioni differiscono molto."
"Ý kiến của họ rất khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "differente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "differente" & Ghi chú
Cách dùng "differente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'khác biệt' có thể dùng như động từ hoặc tính từ. 'Differente' trong tiếng Ý chủ yếu là tính từ. Để diễn tả sự khác biệt như một hành động, có thể dùng động từ 'differire'.
Ngữ pháp & Chia từ "differente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un libro differente dal solito, molto più interessante."
"Tôi đã đọc một cuốn sách khác biệt so với thường lệ, thú vị hơn nhiều."
-
"Abbiamo provato cucine differenti durante il nostro viaggio in Italia."
"Chúng tôi đã thử các món ăn khác nhau trong chuyến đi của mình ở Ý."
-
"La sua opinione è differente dalla mia, ma la rispetto."
"Ý kiến của anh ấy khác với ý kiến của tôi, nhưng tôi tôn trọng nó."