(Vị trí top_banner)
Hình minh họa differente
A2
aggettivo A2 Đời sống hàng ngày

differente

/dif.feˈrɛn.te/
khác biệt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "differente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è uguale, che si distingue dagli altri per determinate caratteristiche.

Ý nghĩa của "differente" trong tiếng Việt

Khác biệt, không giống nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "differente"

  • "Questi due oggetti sono molto differenti."

    "Hai vật này rất khác biệt."

  • "Le loro opinioni differiscono molto."

    "Ý kiến của họ rất khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "differente"

Đồng nghĩa

diverso (khác nhau) disuguale (không giống nhau)

Trái nghĩa

Cách dùng "differente" & Ghi chú

Cách dùng "differente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'khác biệt' có thể dùng như động từ hoặc tính từ. 'Differente' trong tiếng Ý chủ yếu là tính từ. Để diễn tả sự khác biệt như một hành động, có thể dùng động từ 'differire'.

Ngữ pháp & Chia từ "differente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho letto un libro differente dal solito, molto più interessante."

    "Tôi đã đọc một cuốn sách khác biệt so với thường lệ, thú vị hơn nhiều."

  • "Abbiamo provato cucine differenti durante il nostro viaggio in Italia."

    "Chúng tôi đã thử các món ăn khác nhau trong chuyến đi của mình ở Ý."

  • "La sua opinione è differente dalla mia, ma la rispetto."

    "Ý kiến của anh ấy khác với ý kiến của tôi, nhưng tôi tôn trọng nó."