(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uguale
A2
aggettivo A2 Toán học, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

uguale

/uˈɡwaːle/
bằng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uguale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la stessa quantità, lo stesso valore, la stessa qualità di un'altra cosa.

Ý nghĩa của "uguale" trong tiếng Việt

Viết tắt của 'equal' (bằng). Chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh toán học và khoa học.

Câu ví dụ tiếng Ý với "uguale"

  • "Due più due è uguale a quattro."

    "Hai cộng hai bằng bốn."

  • "Queste due linee sono uguali in lunghezza."

    "Hai đường thẳng này bằng nhau về độ dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uguale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

diverso (khác) disuguale (không bằng)

Cách dùng "uguale" & Ghi chú

Cách dùng "uguale" đúng ngữ cảnh

Trong toán học và khoa học, 'uguale' được dùng để chỉ sự bằng nhau giữa hai biểu thức hoặc giá trị. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với tiếng Việt, đôi khi 'uguale' có thể được thay thế bằng các từ khác tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "uguale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel gelato è uguale a questo."

    "Kem đó giống với kem này."

  • "Quei libri sono uguali a quelli che ho comprato io."

    "Những cuốn sách kia giống với những cuốn sách mà tôi đã mua."

  • "Quella torta è uguale a quella che fa mia nonna."

    "Cái bánh kia giống với cái bánh mà bà tôi làm."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio libro è uguale al tuo."

    "Cuốn sách của tôi giống với cuốn sách của bạn."

  • "La mia macchina non è uguale alla sua."

    "Xe của tôi không giống xe của anh ấy/cô ấy."

  • "I nostri problemi non sono uguali ai vostri."

    "Các vấn đề của chúng tôi không giống với các vấn đề của các bạn."