uguale
Định nghĩa & Giải nghĩa "uguale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha la stessa quantità, lo stesso valore, la stessa qualità di un'altra cosa.
Ý nghĩa của "uguale" trong tiếng Việt
Viết tắt của 'equal' (bằng). Chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh toán học và khoa học.
Câu ví dụ tiếng Ý với "uguale"
-
"Due più due è uguale a quattro."
"Hai cộng hai bằng bốn."
-
"Queste due linee sono uguali in lunghezza."
"Hai đường thẳng này bằng nhau về độ dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uguale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uguale" & Ghi chú
Cách dùng "uguale" đúng ngữ cảnh
Trong toán học và khoa học, 'uguale' được dùng để chỉ sự bằng nhau giữa hai biểu thức hoặc giá trị. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với tiếng Việt, đôi khi 'uguale' có thể được thay thế bằng các từ khác tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "uguale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel gelato è uguale a questo."
"Kem đó giống với kem này."
-
"Quei libri sono uguali a quelli che ho comprato io."
"Những cuốn sách kia giống với những cuốn sách mà tôi đã mua."
-
"Quella torta è uguale a quella che fa mia nonna."
"Cái bánh kia giống với cái bánh mà bà tôi làm."
-
"Il mio libro è uguale al tuo."
"Cuốn sách của tôi giống với cuốn sách của bạn."
-
"La mia macchina non è uguale alla sua."
"Xe của tôi không giống xe của anh ấy/cô ấy."
-
"I nostri problemi non sono uguali ai vostri."
"Các vấn đề của chúng tôi không giống với các vấn đề của các bạn."