(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divertente
B1
aggettivo B1 Tổng quát

divertente

/diverˈtɛnte/
có tính giải trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divertente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi diverte, che suscita allegria e buon umore.

Ý nghĩa của "divertente" trong tiếng Việt

Mang tính giải trí, làm cho vui vẻ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divertente"

  • "Questo film è molto divertente."

    "Bộ phim này rất có tính giải trí."

  • "È stata una serata divertente con gli amici."

    "Đó là một buổi tối vui vẻ với bạn bè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divertente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "divertente" & Ghi chú

Cách dùng "divertente" đúng ngữ cảnh

Từ 'divertente' thường được dùng để chỉ những thứ, sự kiện, hoặc người mang lại niềm vui và sự thích thú. Cần phân biệt với 'interessante' (thú vị) vì 'divertente' nhấn mạnh yếu tố giải trí, thư giãn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "divertente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il film che abbiamo visto ieri sera era molto divertente."

    "Bộ phim chúng ta xem tối qua rất thú vị."

  • "Le storie che mi racconti sono sempre divertenti."

    "Những câu chuyện bạn kể cho tôi luôn thú vị."

  • "Ho letto un libro divertente durante le vacanze."

    "Tôi đã đọc một cuốn sách thú vị trong kỳ nghỉ."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio libro di barzellette è molto divertente."

    "Cuốn sách truyện cười của tôi rất thú vị."

  • "La sua festa di compleanno è stata divertente."

    "Bữa tiệc sinh nhật của anh ấy/cô ấy rất vui."

  • "I nostri viaggi insieme sono sempre divertenti."

    "Những chuyến đi của chúng ta cùng nhau luôn vui vẻ."