divertente
Định nghĩa & Giải nghĩa "divertente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi diverte, che suscita allegria e buon umore.
Ý nghĩa của "divertente" trong tiếng Việt
Mang tính giải trí, làm cho vui vẻ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "divertente"
-
"Questo film è molto divertente."
"Bộ phim này rất có tính giải trí."
-
"È stata una serata divertente con gli amici."
"Đó là một buổi tối vui vẻ với bạn bè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divertente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "divertente" & Ghi chú
Cách dùng "divertente" đúng ngữ cảnh
Từ 'divertente' thường được dùng để chỉ những thứ, sự kiện, hoặc người mang lại niềm vui và sự thích thú. Cần phân biệt với 'interessante' (thú vị) vì 'divertente' nhấn mạnh yếu tố giải trí, thư giãn hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "divertente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il film che abbiamo visto ieri sera era molto divertente."
"Bộ phim chúng ta xem tối qua rất thú vị."
-
"Le storie che mi racconti sono sempre divertenti."
"Những câu chuyện bạn kể cho tôi luôn thú vị."
-
"Ho letto un libro divertente durante le vacanze."
"Tôi đã đọc một cuốn sách thú vị trong kỳ nghỉ."
-
"Il mio libro di barzellette è molto divertente."
"Cuốn sách truyện cười của tôi rất thú vị."
-
"La sua festa di compleanno è stata divertente."
"Bữa tiệc sinh nhật của anh ấy/cô ấy rất vui."
-
"I nostri viaggi insieme sono sempre divertenti."
"Những chuyến đi của chúng ta cùng nhau luôn vui vẻ."