allegria
Định nghĩa & Giải nghĩa "allegria"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sentimento vivo e intenso di soddisfazione, di gioia; il suo manifestarsi con atti, parole, gesti.
Ý nghĩa của "allegria" trong tiếng Việt
Sự vui vẻ, sự náo nhiệt, sự hân hoan.
Câu ví dụ tiếng Ý với "allegria"
-
"L'allegria dei bambini è contagiosa."
"Sự vui vẻ của bọn trẻ thật dễ lây lan."
-
"La festa è stata piena di allegria e divertimento."
"Bữa tiệc tràn ngập sự vui vẻ và thú vị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allegria"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "allegria" & Ghi chú
Cách dùng "allegria" đúng ngữ cảnh
Allegria thường được dùng để chỉ niềm vui sướng, sự hân hoan có tính chất bộc lộ ra bên ngoài, náo nhiệt hơn so với 'gioia' (niềm vui). Cần phân biệt với 'felicità' (hạnh phúc), là trạng thái cảm xúc lâu dài và sâu sắc hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "allegria" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'allegria |
L'allegria dei bambini è contagiosa.
(Niềm vui của trẻ con thật dễ lây lan.)
|
| Với mạo từ xác định | le allegrie |
Le allegrie della vita sono fatte di piccole cose.
(Những niềm vui của cuộc sống được tạo nên từ những điều nhỏ nhặt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'allegria |
C'era un'allegria palpabile nell'aria.
(Có một niềm vui rõ rệt trong không khí.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oggi sento un'allegria inspiegabile nel cuore."
"Hôm nay tôi cảm thấy một niềm vui không thể giải thích được trong tim."
-
"C'era un'allegria contagiosa alla festa di compleanno di Marco."
"Có một niềm vui lan tỏa tại bữa tiệc sinh nhật của Marco."
-
"Dopo la vittoria, si è scatenata un'allegria generale."
"Sau chiến thắng, một niềm vui chung đã bùng nổ."