passatempo
Định nghĩa & Giải nghĩa "passatempo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attività piacevole e rilassante che si pratica nel tempo libero per svago o divertimento.
Ý nghĩa của "passatempo" trong tiếng Việt
Một sở thích hoặc hoạt động không mang lại nhiều hiệu quả hoặc hữu ích, thường được thực hiện để thư giãn hoặc giải trí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "passatempo"
-
"Leggere è il mio passatempo preferito."
"Đọc sách là thú vui nhàn rỗi yêu thích của tôi."
-
"Durante le vacanze, mi dedico ai miei passatempi: giardinaggio e cucina."
"Trong kỳ nghỉ, tôi dành thời gian cho những thú vui nhàn rỗi của mình: làm vườn và nấu ăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passatempo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "passatempo" & Ghi chú
Cách dùng "passatempo" đúng ngữ cảnh
Từ 'passatempo' thường được dùng để chỉ những hoạt động giải trí nhẹ nhàng, không mang tính chất chuyên môn hoặc cạnh tranh cao. Khác với 'hobby', 'passatempo' có thể mang ý nghĩa tạm thời hơn, không nhất thiết phải là một sở thích lâu dài. Cần phân biệt với 'lavoro' (công việc) và 'sport' (thể thao).
Ngữ pháp & Chia từ "passatempo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il passatempo |
Il passatempo preferito di Marco è leggere libri.
(Sở thích của Marco là đọc sách.)
|
| Với mạo từ xác định | i passatempi |
I passatempi più comuni sono guardare la TV e fare sport.
(Những thú vui tiêu khiển phổ biến nhất là xem TV và chơi thể thao.)
|
| Với mạo từ không xác định | un passatempo |
L'uncinetto è un passatempo rilassante.
(Đan móc là một thú tiêu khiển thư giãn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio passatempo preferito è leggere romanzi gialli."
"Sở thích của tôi là đọc tiểu thuyết trinh thám."
-
"Coltivare un orto è un passatempo rilassante e gratificante."
"Trồng một vườn rau là một thú vui thư giãn và bổ ích."
-
"I passatempi creativi, come la pittura e la scultura, stimolano la mente."
"Những thú vui sáng tạo, như hội họa và điêu khắc, kích thích trí óc."