(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divertire
A2
verbo A2 Đời sống hàng ngày

divertire

/diveˈtire/
giải trí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divertire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Offrire o trovare piacere e svago; intrattenere piacevolmente.

Ý nghĩa của "divertire" trong tiếng Việt

Giải trí hoặc làm cho ai đó vui vẻ, thích thú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divertire"

  • "Il film mi ha divertito molto."

    "Bộ phim đã làm tôi rất thích thú."

  • "Mi diverto a leggere romanzi gialli."

    "Tôi thích đọc tiểu thuyết trinh thám để giải trí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divertire"

Đồng nghĩa

intrattenere (giải trí, làm cho vui) ricreare (tái tạo, làm mới (tinh thần))

Trái nghĩa

Cách dùng "divertire" & Ghi chú

Cách dùng "divertire" đúng ngữ cảnh

Divertire có nghĩa rộng hơn 'giải trí' một chút, bao gồm cả việc làm cho ai đó vui vẻ và tự mình cảm thấy vui vẻ. Có thể dùng phản thân 'divertirsi' để chỉ việc tự mình giải trí.

Ngữ pháp & Chia từ "divertire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "divertire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) diverto
Io mi diverto a leggere libri.
(Tôi thích đọc sách.)
tu (bạn) diverti
Tu ti diverti a giocare a calcio?
(Bạn có thích chơi bóng đá không?)
lui/lei (anh/cô ấy) diverte
Lui si diverte ad andare in bicicletta.
(Anh ấy thích đi xe đạp.)
noi (chúng tôi) divertiamo
Noi ci divertiamo a cantare insieme.
(Chúng tôi thích hát cùng nhau.)
voi (các bạn) divertite
Voi vi divertite al cinema?
(Các bạn có vui vẻ ở rạp chiếu phim không?)
loro (họ) divertono
Loro si divertono a ballare.
(Họ thích khiêu vũ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): divertito
"Mi sono divertito molto alla festa."
(Tôi đã rất vui ở bữa tiệc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, mi divertivo molto a giocare con i miei amici nel parco."

    "Khi còn bé, tôi rất thích chơi với bạn bè trong công viên."

  • "Quando andavamo in vacanza al mare, ci divertivamo a costruire castelli di sabbia."

    "Khi chúng tôi đi nghỉ mát ở biển, chúng tôi thích xây lâu đài cát."

  • "Ogni sabato sera, i miei genitori si divertivano a ballare il tango."

    "Mỗi tối thứ bảy, bố mẹ tôi thích khiêu vũ tango."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri sera, il comico ci divertì molto con le sue storie."

    "Tối qua, diễn viên hài đã làm chúng tôi rất vui với những câu chuyện của anh ấy."

  • "Nel Medioevo, i giullari divertirono i re e le corti con i loro spettacoli."

    "Vào thời Trung Cổ, những người hát rong đã mua vui cho các vị vua và triều đình bằng các buổi biểu diễn của họ."

  • "La recita scolastica divertì tutti i genitori presenti."

    "Buổi biểu diễn ở trường đã làm tất cả các bậc phụ huynh có mặt cảm thấy vui vẻ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come ti diverti di solito durante le vacanze?"

    "Bạn thường giải trí như thế nào trong kỳ nghỉ?"

  • "Perché non vi siete divertiti alla festa ieri sera?"

    "Tại sao tối qua các bạn không vui ở bữa tiệc?"

  • "Chi si è divertito di più durante il viaggio in Italia?"

    "Ai là người vui vẻ nhất trong chuyến đi đến Ý?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che ti divertissi di più alla festa."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ vui hơn ở bữa tiệc."

  • "Sarebbe stato meglio se ci fossimo divertiti insieme durante le vacanze."

    "Sẽ tốt hơn nếu chúng ta cùng nhau vui vẻ trong kỳ nghỉ."

  • "Dubitavo che si divertissero a giocare con me."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ có vui khi chơi với tôi không."