(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dolori
A2
sostantivo A2 Tổng quát

dolori

/doˈloːri/
những cơn đau
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dolori"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sensazione fisica spiacevole, causata da una lesione, una malattia o un disturbo.

Ý nghĩa của "dolori" trong tiếng Việt

số nhiều của 'pain': sự đau đớn về thể xác hoặc sự khó chịu do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dolori"

  • "Ho dei dolori alla schiena."

    "Tôi bị đau lưng."

  • "I dolori muscolari sono comuni dopo un allenamento intenso."

    "Đau cơ là hiện tượng phổ biến sau một buổi tập luyện cường độ cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dolori"

Đồng nghĩa

sofferenze (Sự chịu đựng) fitte (Những cơn đau nhói)

Cách dùng "dolori" & Ghi chú

Cách dùng "dolori" đúng ngữ cảnh

‘Dolori’ là dạng số nhiều của ‘dolore’. Trong tiếng Ý, sự khác biệt giữa đau thể xác và đau tinh thần có thể được thể hiện rõ hơn qua các từ khác nhau. Chú ý đến giống của danh từ khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "dolori" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dolore
Il dolore al ginocchio era insopportabile.
(Cơn đau ở đầu gối thật không thể chịu nổi.)
Với mạo từ xác định i dolori
I dolori muscolari sono comuni dopo l'esercizio fisico intenso.
(Đau cơ là tình trạng phổ biến sau khi tập thể dục cường độ cao.)
Với mạo từ không xác định un dolore
Ho sentito un dolore acuto alla schiena.
(Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở lưng.)