gioioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "gioioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova o manifesta gioia; lieto, festoso.
Ý nghĩa của "gioioso" trong tiếng Việt
Cảm thấy vô cùng vui vẻ, phấn khích và hân hoan.
Câu ví dụ tiếng Ý với "gioioso"
-
"Era gioioso di rivederla dopo tanto tempo."
"Anh ấy hân hoan khi gặp lại cô ấy sau một thời gian dài."
-
"I bambini erano gioiosi di aprire i regali di Natale."
"Bọn trẻ hân hoan mở quà Giáng sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gioioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gioioso" & Ghi chú
Cách dùng "gioioso" đúng ngữ cảnh
Từ 'gioioso' diễn tả trạng thái vui vẻ, hân hoan một cách tổng quát. Có thể dùng thay thế cho 'felice' trong nhiều trường hợp, tuy nhiên 'gioioso' có sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn một chút. Cần chú ý sự khác biệt với 'allegro', thường chỉ trạng thái vui vẻ, hoạt bát nhất thời.
Ngữ pháp & Chia từ "gioioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino è gioioso quando riceve un regalo."
"Cậu bé vui vẻ khi nhận được một món quà."
-
"Le ragazze sono gioiose di andare in vacanza al mare."
"Các cô gái vui mừng được đi nghỉ mát ở biển."
-
"Abbiamo trascorso un Natale gioioso con tutta la famiglia."
"Chúng ta đã trải qua một Giáng sinh vui vẻ với cả gia đình."
-
"Questo Natale è più gioioso dell'anno scorso."
"Giáng Sinh năm nay vui vẻ hơn năm ngoái."
-
"Maria è la bambina più gioiosa della classe."
"Maria là cô bé vui vẻ nhất lớp."
-
"I bambini sono gioiosissimi quando ricevono i regali."
"Những đứa trẻ vô cùng vui sướng khi nhận được quà."