(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immobile
B1
aggettivo B1 Chung

immobile

/imˈmɔbile/
bất động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "immobile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si muove, che non può essere mosso.

Ý nghĩa của "immobile" trong tiếng Việt

Không thể di chuyển được; bất động; không lay chuyển.

Câu ví dụ tiếng Ý với "immobile"

  • "La macchina è immobile a causa di un guasto."

    "Chiếc xe bất động vì sự cố."

  • "È rimasto immobile per la paura."

    "Anh ấy đứng bất động vì sợ hãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immobile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "immobile" & Ghi chú

Cách dùng "immobile" đúng ngữ cảnh

Từ 'immobile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'bất động' trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái không di chuyển hoặc không thể di chuyển. Cần phân biệt với 'inamovibile' (không thể lay chuyển về mặt ý chí, quan điểm).

Ngữ pháp & Chia từ "immobile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa statua è più immobile di un sasso."

    "Bức tượng này bất động hơn một hòn đá."

  • "Tra tutti i presenti, lui era il più immobile, quasi una statua di cera."

    "Trong số tất cả những người có mặt, anh ta là người bất động nhất, gần như một bức tượng sáp."

  • "La preda, immobile, aspettava il suo destino."

    "Con mồi, bất động, chờ đợi số phận của mình."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cane è rimasto immobile per un'ora, aspettando il mio ritorno."

    "Con chó của tôi đã đứng im bất động trong một giờ, chờ đợi tôi trở về."

  • "La sua auto è immobile nel garage da quando ha avuto l'incidente."

    "Chiếc xe của anh ấy đã bất động trong gara kể từ khi anh ấy gặp tai nạn."

  • "I loro progetti sono rimasti immobili a causa della mancanza di finanziamenti."

    "Các dự án của họ đã bị đình trệ do thiếu kinh phí."