(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondeggiante
B1
aggettivo B1 Hành vi, Động vật học

ondeggiante

/ondeˈd͡ʒante/
vẫy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ondeggiante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si muove o oscilla dolcemente da una parte all'altra.

Ý nghĩa của "ondeggiante" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'wag', mô tả cái gì đó đang chuyển động hoặc đung đưa nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ondeggiante"

  • "La bandiera ondeggiava al vento."

    "Lá cờ vẫy trong gió."

  • "I capelli lunghi della ballerina ondeggiavano mentre ballava."

    "Mái tóc dài của vũ công vẫy khi cô ấy nhảy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ondeggiante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ondeggiante" & Ghi chú

Cách dùng "ondeggiante" đúng ngữ cảnh

Từ 'ondeggiante' thường được dùng để miêu tả chuyển động nhịp nhàng, nhẹ nhàng hơn so với một số từ khác có nghĩa tương tự. Nó gợi ý một chuyển động uyển chuyển, liên tục qua lại.

Ngữ pháp & Chia từ "ondeggiante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio campo di grano ondeggiante sembra un mare dorato al tramonto."

    "Cánh đồng lúa mì của tôi, đang uốn lượn, trông như một biển vàng vào lúc hoàng hôn."

  • "La sua gonna ondeggiante catturava l'attenzione di tutti mentre ballava."

    "Chiếc váy đang uốn lượn của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người khi cô ấy nhảy."

  • "I nostri alberi ondeggianti creano un'ombra fresca durante l'estate."

    "Những hàng cây đang uốn lượn của chúng tôi tạo ra một bóng râm mát mẻ vào mùa hè."