schiena
/ˈskjɛ.na/
lưng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "schiena"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte posteriore del corpo umano, dalle spalle alla regione lombare.
Ý nghĩa của "schiena" trong tiếng Việt
Lưng, phần sau của cơ thể người từ vai đến hông.
Câu ví dụ tiếng Ý với "schiena"
-
"Mi fa male la schiena."
"Tôi bị đau lưng."
-
"Dormire a pancia in su fa bene alla schiena."
"Nằm ngửa khi ngủ tốt cho lưng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "schiena"
Đồng nghĩa
Cách dùng "schiena" & Ghi chú
Cách dùng "schiena" đúng ngữ cảnh
Từ 'schiena' chỉ phần lưng ngoài của cơ thể. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác chỉ các vùng lưng cụ thể hơn hoặc các vấn đề liên quan đến lưng.
Ngữ pháp & Chia từ "schiena" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la schiena |
Mi fa male la schiena.
(Tôi bị đau lưng.)
|
| Với mạo từ xác định | le schiene |
Le schiene dei corridori sono molto muscolose.
(Lưng của các vận động viên chạy rất cơ bắp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una schiena |
Ha una schiena dritta.
(Anh ấy có một tấm lưng thẳng.)
|