(Vị trí top_banner)
Hình minh họa due
A1
Number A1 Toán học, Ngôn ngữ học

due

/ˈduːe/
hai
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "due"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Numero naturale che segue l'uno e precede il tre.

Ý nghĩa của "due" trong tiếng Việt

Một số tương đương với tổng của một và một; nhiều hơn một một đơn vị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "due"

  • "Ho comprato due mele."

    "Tôi đã mua hai quả táo."

  • "Ci sono due persone qui."

    "Có hai người ở đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "due"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "due" & Ghi chú

Cách dùng "due" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'due' được sử dụng tương tự như 'hai' trong tiếng Việt để chỉ số lượng 2. Cần lưu ý sự khác biệt về giới tính của danh từ đi kèm, ví dụ: 'due libri' (hai quyển sách - giống đực) và 'due ragazze' (hai cô gái - giống cái).

Ngữ pháp & Chia từ "due" (Grammatica)