tre
/ˈtre/
ba
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Numero cardinale che segue il due e precede il quattro; quantità corrispondente a due più uno.
Ý nghĩa của "tre" trong tiếng Việt
Số ba; số lượng tương đương với tổng của một và hai; nhiều hơn hai một đơn vị; 3.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tre"
-
"Ho tre libri sulla scrivania."
"Tôi có ba quyển sách trên bàn."
-
"Siamo in tre per la cena."
"Chúng ta có ba người cho bữa tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tre"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "tre" & Ghi chú
Cách dùng "tre" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'tre' là số ba. Cách dùng tương tự như trong tiếng Việt. Cần chú ý đến phát âm.