uno
/ˈuno/
một
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "uno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il numero che precede il due; indica una singola unità.
Ý nghĩa của "uno" trong tiếng Việt
Số đếm thấp nhất; sự thống nhất; số một.
Câu ví dụ tiếng Ý với "uno"
-
"Ho comprato solo un libro."
"Tôi chỉ mua một quyển sách."
-
"Uno più uno fa due."
"Một cộng một bằng hai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uno"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uno" & Ghi chú
Cách dùng "uno" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một' trong tiếng Việt. 'Uno' được dùng như một số đếm hoặc để chỉ sự duy nhất, thống nhất. Lưu ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng 'uno', 'un', 'una' tùy thuộc vào giống và số của danh từ đi kèm.