(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lunghezza
A2
sostantivo A2 Toán học, Vật lý, Ngôn ngữ học

lunghezza

/lunˈɡet.t͡sa/
chiều dài
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lunghezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dimensione di un oggetto o di uno spazio misurata nella sua estensione maggiore.

Ý nghĩa của "lunghezza" trong tiếng Việt

Chiều dài; khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật; kích thước lớn nhất trong hai hoặc ba chiều của một vật thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lunghezza"

  • "La lunghezza del tavolo è di due metri."

    "Chiều dài của cái bàn là hai mét."

  • "La lunghezza del fiume Po è di 652 km."

    "Chiều dài của sông Po là 652 km."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lunghezza"

Đồng nghĩa

estensione (sự kéo dài, độ dài) distanza (khoảng cách)

Trái nghĩa

Cách dùng "lunghezza" & Ghi chú

Cách dùng "lunghezza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'lunghezza' thường được dùng để chỉ chiều dài của vật thể hoặc khoảng cách. Cần phân biệt với 'altezza' (chiều cao) và 'larghezza' (chiều rộng).

Ngữ pháp & Chia từ "lunghezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lunghezza
La lunghezza del fiume è impressionante.
(Chiều dài của con sông thật ấn tượng.)
Với mạo từ xác định le lunghezze
Le lunghezze delle funi devono essere uguali.
(Độ dài của những sợi dây thừng phải bằng nhau.)
Với mạo từ không xác định una lunghezza
Ho bisogno di una lunghezza di stoffa per il vestito.
(Tôi cần một đoạn vải để may áo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La lunghezza del fiume Po è notevole."

    "Chiều dài của sông Po rất đáng kể."

  • "Ho misurato la lunghezza della stanza con un metro."

    "Tôi đã đo chiều dài của căn phòng bằng thước mét."

  • "La lunghezza dei capelli di Maria è impressionante."

    "Độ dài mái tóc của Maria thật ấn tượng."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di una lunghezza maggiore di questo cavo."

    "Tôi cần một chiều dài lớn hơn của sợi cáp này."

  • "Questo tavolo ha una lunghezza di due metri."

    "Cái bàn này có chiều dài hai mét."

  • "Non è facile stimare una lunghezza precisa ad occhio."

    "Không dễ để ước tính chính xác một chiều dài bằng mắt thường."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La lunghezza del fiume Po è impressionante."

    "Chiều dài của sông Po thật ấn tượng."

  • "Abbiamo misurato la lunghezza della stanza con un metro."

    "Chúng tôi đã đo chiều dài của căn phòng bằng thước mét."

  • "La lunghezza dei capelli di Maria è cambiata molto."

    "Độ dài mái tóc của Maria đã thay đổi rất nhiều."

Danh từ số nhiều
  • "Le lunghezze dei fiumi italiani sono notevoli."

    "Chiều dài của các con sông Ý rất đáng chú ý."

  • "Abbiamo misurato le lunghezze dei tavoli per assicurarci che fossero uguali."

    "Chúng tôi đã đo chiều dài của những chiếc bàn để đảm bảo rằng chúng bằng nhau."

  • "Le lunghezze d'onda della luce influenzano il colore che vediamo."

    "Độ dài sóng của ánh sáng ảnh hưởng đến màu sắc mà chúng ta nhìn thấy."