(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mediocrità
B1
sostantivo B1 Chung

mediocrità

/medjokriˈta/
sự tầm thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mediocrità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità o condizione di ciò che è mediocre, di scarso valore o pregio.

Ý nghĩa của "mediocrità" trong tiếng Việt

Sự tầm thường; trạng thái tầm thường; một cái gì đó tầm thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mediocrità"

  • "La sua performance è stata segnata dalla mediocrità."

    "Màn trình diễn của anh ấy bị đánh dấu bởi sự tầm thường."

  • "Non sopporto la mediocrità in nessun campo."

    "Tôi không thể chịu đựng sự tầm thường trong bất kỳ lĩnh vực nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mediocrità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

eccellenza (sự xuất sắc) genialità (sự thiên tài)

Cách dùng "mediocrità" & Ghi chú

Cách dùng "mediocrità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'mediocrità' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự thiếu xuất sắc, sự bình thường đến mức nhàm chán hoặc không có gì nổi bật. Cần phân biệt với những từ chỉ sự khiêm tốn, vì 'mediocrità' mang nghĩa tiêu cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "mediocrità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mediocrità
La mediocrità è un ostacolo al progresso.
(Sự tầm thường là một trở ngại cho sự tiến bộ.)
Với mạo từ xác định le mediocrità
Le mediocrità di oggi sono il risultato di scelte sbagliate.
(Những điều tầm thường ngày nay là kết quả của những lựa chọn sai lầm.)
Với mạo từ không xác định una mediocrità
Non voglio vivere una mediocrità.
(Tôi không muốn sống một cuộc sống tầm thường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È una mediocrità accettare sempre le decisioni degli altri senza esprimere la propria opinione."

    "Thật là tầm thường khi luôn chấp nhận quyết định của người khác mà không bày tỏ ý kiến của mình."

  • "La sua carriera è stata segnata da una mediocrità persistente, nonostante il suo impegno."

    "Sự nghiệp của anh ấy bị đánh dấu bởi sự tầm thường dai dẳng, mặc dù anh ấy đã nỗ lực."

  • "Il film è una mediocrità mascherata da pretenziosità artistica."

    "Bộ phim là một sự tầm thường được che đậy bằng sự tự phụ nghệ thuật."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La mediocrità del suo lavoro era evidente a tutti."

    "Sự tầm thường trong công việc của anh ấy đã quá rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Non dobbiamo accettare la mediocrità come standard."

    "Chúng ta không nên chấp nhận sự tầm thường như một tiêu chuẩn."

  • "Ha sempre combattuto contro la mediocrità, cercando l'eccellenza in ogni cosa."

    "Anh ấy luôn chiến đấu chống lại sự tầm thường, tìm kiếm sự xuất sắc trong mọi thứ."

Danh từ số nhiều
  • "Le mediocrità nella vita di tutti i giorni possono soffocare il nostro potenziale."

    "Sự tầm thường trong cuộc sống hàng ngày có thể bóp nghẹt tiềm năng của chúng ta."

  • "Combattere le mediocrità richiede coraggio e determinazione."

    "Chiến đấu với những điều tầm thường đòi hỏi sự dũng cảm và quyết tâm."

  • "Le mediocrità nei risultati scolastici preoccupano i genitori."

    "Sự tầm thường trong kết quả học tập khiến các bậc phụ huynh lo lắng."