splendore
Định nghĩa & Giải nghĩa "splendore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luce intensa e magnifica; magnificenza, fasto.
Ý nghĩa của "splendore" trong tiếng Việt
Vẻ huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "splendore"
-
"Lo splendore del tramonto mi ha lasciato senza parole."
"Vẻ huy hoàng của buổi hoàng hôn khiến tôi không nói nên lời."
-
"La città risplendeva di uno splendore ineguagliabile durante le feste."
"Thành phố tỏa sáng với vẻ huy hoàng không gì sánh bằng trong suốt lễ hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "splendore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "splendore" & Ghi chú
Cách dùng "splendore" đúng ngữ cảnh
Từ 'splendore' diễn tả vẻ đẹp lộng lẫy và rực rỡ, thường đi kèm với sự trang trọng và ấn tượng mạnh mẽ. Có thể dùng để miêu tả cả vật thể hữu hình lẫn những phẩm chất trừu tượng.
Ngữ pháp & Chia từ "splendore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo splendore |
Lo splendore del sole era accecante.
(Sự rực rỡ của mặt trời thật chói lóa.)
|
| Với mạo từ xác định | gli splendori |
Gli splendori della natura sono infiniti.
(Sự huy hoàng của thiên nhiên là vô tận.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno splendore |
Quel vestito è uno splendore.
(Chiếc váy đó là một vẻ đẹp lộng lẫy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lo splendore del sole al tramonto era indescrivibile."
"Vẻ huy hoàng của mặt trời lúc hoàng hôn thật khó tả."
-
"Amo l'architettura barocca per il suo splendore e la sua opulenza."
"Tôi yêu kiến trúc baroque vì vẻ lộng lẫy và sự giàu có của nó."
-
"Gli splendori di Roma antica sono ancora visibili oggi."
"Sự huy hoàng của Rome cổ đại vẫn còn được nhìn thấy ngày nay."