(Vị trí top_banner)
Hình minh họa splendore
B2
sostantivo B2 Văn học, Mô tả

splendore

/splenˈdoːre/
vẻ huy hoàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "splendore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luce intensa e magnifica; magnificenza, fasto.

Ý nghĩa của "splendore" trong tiếng Việt

Vẻ huy hoàng, lộng lẫy, rực rỡ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "splendore"

  • "Lo splendore del tramonto mi ha lasciato senza parole."

    "Vẻ huy hoàng của buổi hoàng hôn khiến tôi không nói nên lời."

  • "La città risplendeva di uno splendore ineguagliabile durante le feste."

    "Thành phố tỏa sáng với vẻ huy hoàng không gì sánh bằng trong suốt lễ hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "splendore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "splendore" & Ghi chú

Cách dùng "splendore" đúng ngữ cảnh

Từ 'splendore' diễn tả vẻ đẹp lộng lẫy và rực rỡ, thường đi kèm với sự trang trọng và ấn tượng mạnh mẽ. Có thể dùng để miêu tả cả vật thể hữu hình lẫn những phẩm chất trừu tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "splendore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo splendore
Lo splendore del sole era accecante.
(Sự rực rỡ của mặt trời thật chói lóa.)
Với mạo từ xác định gli splendori
Gli splendori della natura sono infiniti.
(Sự huy hoàng của thiên nhiên là vô tận.)
Với mạo từ không xác định uno splendore
Quel vestito è uno splendore.
(Chiếc váy đó là một vẻ đẹp lộng lẫy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Lo splendore del sole al tramonto era indescrivibile."

    "Vẻ huy hoàng của mặt trời lúc hoàng hôn thật khó tả."

  • "Amo l'architettura barocca per il suo splendore e la sua opulenza."

    "Tôi yêu kiến trúc baroque vì vẻ lộng lẫy và sự giàu có của nó."

  • "Gli splendori di Roma antica sono ancora visibili oggi."

    "Sự huy hoàng của Rome cổ đại vẫn còn được nhìn thấy ngày nay."