(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eco
B1
sostantivo B1 Vật lý, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

eco

/ˈɛko/
tiếng vang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ripetizione di un suono dovuta alla sua riflessione da parte di un ostacolo; Fig. influenza, risonanza, ripercussione.

Ý nghĩa của "eco" trong tiếng Việt

Sự vang vọng, tiếng vang; sự phản xạ (âm thanh, ánh sáng). Nghĩa bóng: ảnh hưởng lan rộng, dư âm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eco"

  • "Si sentiva l'eco delle nostre voci tra le montagne."

    "Có thể nghe thấy tiếng vang của giọng nói chúng tôi giữa những ngọn núi."

  • "Le sue parole hanno avuto un eco profondo nella comunità."

    "Lời nói của anh ấy đã có tiếng vang sâu sắc trong cộng đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eco"

Đồng nghĩa

risonanza (tiếng vọng, sự cộng hưởng) ripercussione (ảnh hưởng, tác động)

Cách dùng "eco" & Ghi chú

Cách dùng "eco" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tiếng vang' có nghĩa đen là sự phản xạ âm thanh, ánh sáng và nghĩa bóng là ảnh hưởng, dư âm. Từ 'eco' trong tiếng Ý cũng mang cả hai ý nghĩa này.

Ngữ pháp & Chia từ "eco" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'eco
L'eco della montagna risuonava nella valle.
(Tiếng vọng của ngọn núi vang vọng trong thung lũng.)
Với mạo từ xác định le eco
Le eco delle nostre voci si sono perse nel vento.
(Những tiếng vọng của giọng nói chúng ta đã tan biến trong gió.)
Với mạo từ không xác định un'eco
Si sentì un'eco lontana.
(Người ta nghe thấy một tiếng vọng xa xăm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'eco della sua voce risuonava nella valle deserta."

    "Tiếng vọng giọng nói của anh ấy vang vọng trong thung lũng hoang vắng."

  • "Lo spettacolo ha avuto un grande eco sui media nazionali."

    "Buổi biểu diễn đã có tiếng vang lớn trên các phương tiện truyền thông quốc gia."

  • "Le sue parole hanno trovato eco nel cuore di molti."

    "Lời nói của anh ấy đã tìm thấy tiếng vọng trong trái tim của nhiều người."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Si sentiva un'eco lontana provenire dalla montagna."

    "Nghe thấy một tiếng vọng xa xăm vọng lại từ ngọn núi."

  • "Il suo discorso ha avuto un'eco notevole nei media."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã có tiếng vang đáng kể trên các phương tiện truyền thông."

  • "Ho sentito un'eco nella stanza vuota."

    "Tôi nghe thấy một tiếng vọng trong căn phòng trống."