(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risonanza
B1
sostantivo B1 Vật lý, Âm nhạc, Tâm lý học, Văn học

risonanza

/risoˈnantsa/
sự cộng hưởng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risonanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fenomeno fisico per cui un sistema oscillante è eccitato da una sollecitazione periodica avente una frequenza uguale o prossima a una delle sue frequenze proprie di oscillazione, con conseguente aumento dell'ampiezza delle oscillazioni.

Ý nghĩa của "risonanza" trong tiếng Việt

Âm hưởng, sự cộng hưởng; độ vang, độ ngân (của âm thanh).

Câu ví dụ tiếng Ý với "risonanza"

  • "La risonanza acustica amplifica il suono."

    "Sự cộng hưởng âm thanh khuếch đại âm thanh."

  • "Il discorso del presidente ha trovato risonanza nel pubblico."

    "Bài phát biểu của tổng thống đã gây được tiếng vang trong công chúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risonanza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "risonanza" & Ghi chú

Cách dùng "risonanza" đúng ngữ cảnh

Risonanza chỉ hiện tượng cộng hưởng trong vật lý (âm thanh, điện, vv.) hoặc sự hưởng ứng, đồng tình về mặt cảm xúc, ý kiến. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự đồng ý, đồng lòng.

Ngữ pháp & Chia từ "risonanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la risonanza
La risonanza magnetica ha rivelato una lesione.
(Chụp cộng hưởng từ đã phát hiện ra một tổn thương.)
Với mạo từ xác định le risonanze
Le risonanze della sua voce riempivano la stanza.
(Những tiếng vang trong giọng nói của anh ấy lấp đầy căn phòng.)
Với mạo từ không xác định una risonanza
C'è una risonanza tra i nostri sentimenti.
(Có một sự cộng hưởng giữa những cảm xúc của chúng ta.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito una risonanza profonda nella sua voce quando ha parlato della sua infanzia."

    "Tôi nghe thấy một sự cộng hưởng sâu sắc trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy nói về tuổi thơ của mình."

  • "Questo esperimento ha evidenziato una risonanza inaspettata tra le due frequenze."

    "Thí nghiệm này đã làm nổi bật một sự cộng hưởng bất ngờ giữa hai tần số."

  • "Durante il concerto, si è creata una risonanza emotiva tra il pubblico e l'orchestra."

    "Trong buổi hòa nhạc, một sự cộng hưởng cảm xúc đã được tạo ra giữa khán giả và dàn nhạc."