a buon mercato
Định nghĩa & Giải nghĩa "a buon mercato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ý nghĩa của "a buon mercato" trong tiếng Việt
Giá rẻ; không đắt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "a buon mercato"
-
"Questo negozio vende vestiti a buon mercato."
"Cửa hàng này bán quần áo giá rẻ."
-
"Ho comprato un'auto a buon mercato che funziona ancora bene."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi giá rẻ mà vẫn chạy tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "a buon mercato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "a buon mercato" & Ghi chú
Cách dùng "a buon mercato" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'a buon mercato' thường được dùng để chỉ những mặt hàng có giá rẻ so với chất lượng hoặc giá trị sử dụng của chúng. Nó mang sắc thái tích cực hơn so với 'economico' trong một số trường hợp, ngụ ý rằng đó là một món hời.
Ngữ pháp & Chia từ "a buon mercato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato una macchina a buon mercato."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi giá rẻ."
-
"Questi libri sono a buon mercato."
"Những cuốn sách này có giá rẻ."
-
"Abbiamo trovato delle camere a buon mercato in quell'hotel."
"Chúng tôi đã tìm thấy những phòng giá rẻ ở khách sạn đó."
-
"Ho comprato una bici a buon mercato al mercato delle pulci."
"Tôi đã mua một chiếc xe đạp giá rẻ ở chợ trời."
-
"Questi sono vini a buon mercato, ma sorprendentemente buoni."
"Đây là những loại rượu vang giá rẻ, nhưng đáng ngạc nhiên là ngon."
-
"Abbiamo trovato un ristorante a buon mercato vicino all'hotel."
"Chúng tôi đã tìm thấy một nhà hàng giá rẻ gần khách sạn."
-
"Ho comprato un bell'orologio a buon mercato al mercato delle pulci."
"Tôi đã mua một chiếc đồng hồ đẹp, giá rẻ ở chợ trời."
-
"Quella macchina a buon mercato sembra in ottime condizioni, nonostante sia usata."
"Chiếc xe hơi giá rẻ đó trông trong tình trạng rất tốt, mặc dù nó là xe cũ."
-
"Abbiamo trovato dei begli appartamenti a buon mercato vicino al centro, ma erano troppo piccoli."
"Chúng tôi đã tìm thấy những căn hộ đẹp, giá rẻ gần trung tâm, nhưng chúng quá nhỏ."