edifici
Định nghĩa & Giải nghĩa "edifici"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Costruzioni stabili, dotate di mura e tetto, adibite ad abitazione, uffici, fabbriche, ecc.
Ý nghĩa của "edifici" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'building': Các công trình có tường và mái, ví dụ như nhà ở hoặc nhà máy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "edifici"
-
"La città è piena di edifici moderni."
"Thành phố có rất nhiều tòa nhà hiện đại."
-
"Gli edifici del centro storico sono molto antichi."
"Các tòa nhà ở trung tâm lịch sử rất cổ kính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "edifici"
Đồng nghĩa
Cách dùng "edifici" & Ghi chú
Cách dùng "edifici" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'các tòa nhà' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống và số của danh từ trong tiếng Ý (edifici là giống đực, số nhiều).
Ngữ pháp & Chia từ "edifici" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'edificio |
L'edificio è molto alto.
(Tòa nhà này rất cao.)
|
| Với mạo từ xác định | gli edifici |
Gli edifici in centro sono antichi.
(Những tòa nhà ở trung tâm thành phố thì cổ kính.)
|
| Với mạo từ không xác định | un edificio |
C'è un edificio nuovo vicino alla stazione.
(Có một tòa nhà mới gần nhà ga.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Gli edifici antichi di Roma sono affascinanti."
"Những tòa nhà cổ ở Rome thật quyến rũ."
-
"I nuovi edifici scolastici sono dotati di moderne tecnologie."
"Các tòa nhà trường học mới được trang bị công nghệ hiện đại."
-
"Abbiamo ammirato gli edifici illuminati durante la notte."
"Chúng tôi đã chiêm ngưỡng những tòa nhà được chiếu sáng vào ban đêm."