(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tetto
A2
sostantivo A2 Kiến trúc, Xây dựng

tetto

/ˈtet.to/
mái nhà
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La copertura superiore di un edificio, che protegge dall'acqua e dagli agenti atmosferici.

Ý nghĩa của "tetto" trong tiếng Việt

Mái nhà, phần che phủ trên cùng của một tòa nhà.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tetto"

  • "Il tetto della casa è stato danneggiato dalla tempesta."

    "Mái nhà đã bị hư hại do cơn bão."

  • "Hanno costruito un tetto nuovo per la loro abitazione."

    "Họ đã xây một mái nhà mới cho ngôi nhà của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tetto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tetto" & Ghi chú

Cách dùng "tetto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'mái nhà' có thể mang nghĩa bóng là 'gia đình, tổ ấm'. Trong tiếng Ý, 'tetto' chủ yếu chỉ phần cấu trúc của ngôi nhà. Để diễn tả nghĩa 'gia đình, tổ ấm' có thể dùng 'casa' hoặc 'focolare domestico'.

Ngữ pháp & Chia từ "tetto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il tetto
Il tetto della casa è rosso.
(Mái nhà có màu đỏ.)
Với mạo từ xác định i tetti
I tetti delle case sono coperti di neve.
(Những mái nhà phủ đầy tuyết.)
Với mạo từ không xác định un tetto
Ho bisogno di un tetto sopra la testa.
(Tôi cần một mái nhà che đầu.)