fabbriche
Định nghĩa & Giải nghĩa "fabbriche"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Edifici o complessi di edifici dove si svolgono attività industriali e si producono beni attraverso l'uso di macchinari e lavoro umano.
Ý nghĩa của "fabbriche" trong tiếng Việt
Các tòa nhà hoặc khu phức hợp các tòa nhà chứa máy móc, nơi công nhân sản xuất hàng hóa hoặc vận hành máy móc chế biến sản phẩm này thành sản phẩm khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fabbriche"
-
"Le fabbriche della zona sono state chiuse a causa della crisi economica."
"Các nhà máy trong khu vực đã bị đóng cửa do khủng hoảng kinh tế."
-
"Molti operai lavorano nelle fabbriche tessili."
"Nhiều công nhân làm việc trong các nhà máy dệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fabbriche"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fabbriche" & Ghi chú
Cách dùng "fabbriche" đúng ngữ cảnh
Từ "fabbriche" là số nhiều của "fabbrica" (nhà máy). Cần chú ý đến giống (giống cái) và số nhiều của danh từ khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "fabbriche" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fabbrica |
La fabbrica produce molti beni.
(Nhà máy sản xuất nhiều hàng hóa.)
|
| Với mạo từ xác định | le fabbriche |
Le fabbriche sono importanti per l'economia.
(Các nhà máy rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fabbrica |
C'è una fabbrica nuova in città.
(Có một nhà máy mới trong thành phố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le fabbriche della mia città sono molto grandi."
"Các nhà máy trong thành phố của tôi rất lớn."
-
"Molte fabbriche italiane esportano i loro prodotti in tutto il mondo."
"Nhiều nhà máy Ý xuất khẩu sản phẩm của họ trên toàn thế giới."
-
"La chiusura delle fabbriche ha causato molti problemi economici nella regione."
"Việc đóng cửa các nhà máy đã gây ra nhiều vấn đề kinh tế trong khu vực."
-
"Le fabbriche in questa zona producono tessuti di alta qualità."
"Các nhà máy trong khu vực này sản xuất vải chất lượng cao."
-
"Molte fabbriche hanno adottato nuove tecnologie per ridurre l'inquinamento."
"Nhiều nhà máy đã áp dụng công nghệ mới để giảm ô nhiễm."
-
"Le fabbriche abbandonate creano un paesaggio desolato."
"Những nhà máy bỏ hoang tạo nên một cảnh quan tiêu điều."