edificio
Định nghĩa & Giải nghĩa "edificio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Costruzione stabile, di notevoli dimensioni, adibita ad abitazione o a usi diversi.
Ý nghĩa của "edificio" trong tiếng Việt
Một công trình có mái và tường, ví dụ như nhà ở, trường học, cửa hàng hoặc nhà máy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "edificio"
-
"Questo edificio è molto alto."
"Tòa nhà này rất cao."
-
"L'edificio scolastico è stato ristrutturato di recente."
"Tòa nhà trường học vừa được cải tạo gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "edificio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "edificio" & Ghi chú
Cách dùng "edificio" đúng ngữ cảnh
Edificio là từ thông dụng nhất để chỉ tòa nhà. Cần phân biệt với 'palazzo' thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn, tráng lệ hoặc có giá trị lịch sử, văn hóa.
Ngữ pháp & Chia từ "edificio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'edificio |
L'edificio è molto alto.
(Tòa nhà rất cao.)
|
| Với mạo từ xác định | gli edifici |
Gli edifici della città sono antichi.
(Các tòa nhà của thành phố đều cổ kính.)
|
| Với mạo từ không xác định | un edificio |
C'è un edificio nuovo in costruzione.
(Có một tòa nhà mới đang được xây dựng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un edificio molto alto in centro."
"Tôi đã thấy một tòa nhà rất cao ở trung tâm."
-
"C'è uno storico edificio in questa città."
"Có một tòa nhà lịch sử ở thành phố này."
-
"Vorrei comprare un edificio con vista mare."
"Tôi muốn mua một tòa nhà có tầm nhìn ra biển."
-
"Gli edifici antichi di Roma sono affascinanti."
"Những tòa nhà cổ ở Rome thật quyến rũ."
-
"I nuovi edifici scolastici sono dotati di moderne tecnologie."
"Các tòa nhà trường học mới được trang bị công nghệ hiện đại."
-
"Molti edifici in centro città sono stati ristrutturati."
"Nhiều tòa nhà ở trung tâm thành phố đã được cải tạo."