(Vị trí top_banner)
Hình minh họa edificio
A2
sostantivo A2 Kiến trúc, Xây dựng, Đô thị

edificio

/ediˈfiːt͡ʃo/
tòa nhà
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "edificio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Costruzione stabile, di notevoli dimensioni, adibita ad abitazione o a usi diversi.

Ý nghĩa của "edificio" trong tiếng Việt

Một công trình có mái và tường, ví dụ như nhà ở, trường học, cửa hàng hoặc nhà máy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "edificio"

  • "Questo edificio è molto alto."

    "Tòa nhà này rất cao."

  • "L'edificio scolastico è stato ristrutturato di recente."

    "Tòa nhà trường học vừa được cải tạo gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "edificio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "edificio" & Ghi chú

Cách dùng "edificio" đúng ngữ cảnh

Edificio là từ thông dụng nhất để chỉ tòa nhà. Cần phân biệt với 'palazzo' thường dùng để chỉ các tòa nhà lớn, tráng lệ hoặc có giá trị lịch sử, văn hóa.

Ngữ pháp & Chia từ "edificio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'edificio
L'edificio è molto alto.
(Tòa nhà rất cao.)
Với mạo từ xác định gli edifici
Gli edifici della città sono antichi.
(Các tòa nhà của thành phố đều cổ kính.)
Với mạo từ không xác định un edificio
C'è un edificio nuovo in costruzione.
(Có một tòa nhà mới đang được xây dựng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un edificio molto alto in centro."

    "Tôi đã thấy một tòa nhà rất cao ở trung tâm."

  • "C'è uno storico edificio in questa città."

    "Có một tòa nhà lịch sử ở thành phố này."

  • "Vorrei comprare un edificio con vista mare."

    "Tôi muốn mua một tòa nhà có tầm nhìn ra biển."

Danh từ số nhiều
  • "Gli edifici antichi di Roma sono affascinanti."

    "Những tòa nhà cổ ở Rome thật quyến rũ."

  • "I nuovi edifici scolastici sono dotati di moderne tecnologie."

    "Các tòa nhà trường học mới được trang bị công nghệ hiện đại."

  • "Molti edifici in centro città sono stati ristrutturati."

    "Nhiều tòa nhà ở trung tâm thành phố đã được cải tạo."