(Vị trí top_banner)
Hình minh họa edizione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Xuất bản

edizione

/editˈtsjone/
ấn bản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "edizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una particolare versione di un libro, giornale o rivista stampata in un determinato momento.

Ý nghĩa của "edizione" trong tiếng Việt

Một phiên bản cụ thể của một cuốn sách, tờ báo hoặc tạp chí được in cùng một lúc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "edizione"

  • "La prima edizione di questo libro è molto rara."

    "Ấn bản đầu tiên của cuốn sách này rất hiếm."

  • "Ho comprato l'ultima edizione del giornale."

    "Tôi đã mua ấn bản mới nhất của tờ báo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "edizione"

Đồng nghĩa

tiratura (Số lượng ấn bản) copia (Bản sao)

Cách dùng "edizione" & Ghi chú

Cách dùng "edizione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'ấn bản' thường được dùng để chỉ một phiên bản cụ thể của một tác phẩm. Trong tiếng Ý, 'edizione' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp hơn. Ví dụ, 'tiratura' có thể dùng để chỉ số lượng ấn bản.

Ngữ pháp & Chia từ "edizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'edizione
L'edizione del libro è stata aggiornata.
(Ấn bản của cuốn sách đã được cập nhật.)
Với mạo từ xác định le edizioni
Le edizioni speciali sono molto ricercate.
(Các ấn bản đặc biệt rất được săn lùng.)
Với mạo từ không xác định un'edizione
Ho comprato un'edizione limitata del suo album.
(Tôi đã mua một ấn bản giới hạn của album của anh ấy.)