(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spartano
B1
adjective B1 Nội thất/Thiết kế

spartano

/sparˈtaːno/
ghế trơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spartano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essenziale, semplice, senza ornamenti o lussi.

Ý nghĩa của "spartano" trong tiếng Việt

Không trang trí; đơn giản, mộc mạc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spartano"

  • "L'arredamento della sua casa è spartano, con solo l'essenziale."

    "Cách bài trí nhà của anh ấy rất đơn giản, chỉ có những thứ thiết yếu."

  • "Vive in una stanza spartana con un letto, una sedia e una scrivania."

    "Anh ấy sống trong một căn phòng đơn sơ với một chiếc giường, một chiếc ghế và một cái bàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spartano"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sfarzoso (xa hoa) ornato (trang trí)

Cách dùng "spartano" & Ghi chú

Cách dùng "spartano" đúng ngữ cảnh

Từ 'spartano' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'ghế trơn' trong tiếng Việt khi miêu tả một vật gì đó đơn giản, không trang trí, mộc mạc. Tuy nhiên, 'spartano' thường mang hàm ý mạnh mẽ hơn về sự khắc khổ, giản dị đến mức tối thiểu, liên tưởng đến lối sống của người Sparta cổ đại.

Ngữ pháp & Chia từ "spartano" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo ufficio è spartano, con solo una scrivania e una sedia."

    "Văn phòng của anh ấy rất đơn giản, chỉ có một cái bàn và một cái ghế."

  • "Le loro camere erano spartane, ma pulite e ordinate."

    "Các phòng của họ đơn giản, nhưng sạch sẽ và ngăn nắp."

  • "Lo stile di vita spartano non fa per me, preferisco qualche comodità."

    "Lối sống giản dị không phù hợp với tôi, tôi thích một vài tiện nghi hơn."

Vị trí của Tính từ
  • "Vivevamo in un ambiente spartano, con solo l'essenziale per sopravvivere."

    "Chúng tôi sống trong một môi trường khắc khổ, chỉ với những thứ thiết yếu để tồn tại."

  • "La sua stanza era arredata in modo spartano, senza fronzoli o decorazioni superflue."

    "Căn phòng của anh ấy được trang trí một cách đơn giản, không có rườm rà hay đồ trang trí thừa."

  • "Gli atleti seguono un allenamento spartano per prepararsi alle competizioni."

    "Các vận động viên tuân theo một chế độ tập luyện khắc nghiệt để chuẩn bị cho các cuộc thi."