(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elitario
B2
aggettivo B2 Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

elitario

/eliˈtarjo/
tập trung vào giới thượng lưu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "elitario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è riservato a una élite; che favorisce l'élite.

Ý nghĩa của "elitario" trong tiếng Việt

Tập trung vào hoặc phục vụ giới thượng lưu; ưu tiên lợi ích hoặc quan điểm của giới tinh hoa, thượng lưu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "elitario"

  • "Questo club è molto elitario, solo i membri più ricchi possono permetterselo."

    "Câu lạc bộ này rất thượng lưu, chỉ những thành viên giàu có nhất mới có thể tham gia."

  • "La politica dell'università è stata criticata perché considerata troppo elitaria."

    "Chính sách của trường đại học đã bị chỉ trích vì bị coi là quá ưu tú, tập trung vào giới thượng lưu."

Cách dùng "elitario" & Ghi chú

Cách dùng "elitario" đúng ngữ cảnh

Từ 'elitario' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'tập trung vào giới thượng lưu' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc dành riêng cho tầng lớp thượng lưu, tinh hoa trong xã hội. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự sang trọng đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "elitario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il club esclusivo era noto per il suo carattere elitario."

    "Câu lạc bộ độc quyền đó nổi tiếng với tính chất ưu tú của nó."

  • "L'istruzione elitaria è spesso considerata un privilegio."

    "Nền giáo dục tinh hoa thường được coi là một đặc ân."

  • "Questi circoli elitari tendono a escludere chi non condivide i loro valori."

    "Những nhóm ưu tú này có xu hướng loại trừ những người không chia sẻ giá trị của họ."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel circolo elitario accoglie solo i membri più influenti della città."

    "Cái câu lạc bộ thượng lưu kia chỉ chào đón những thành viên có tầm ảnh hưởng nhất của thành phố."

  • "È bello l'ambiente elitario che si respira in quella università, ma è anche molto competitivo."

    "Môi trường thượng lưu hít thở được ở trường đại học đó thật tuyệt, nhưng nó cũng rất cạnh tranh."

  • "Quegli eventi elitari sono sempre pieni di persone che cercano di farsi notare."

    "Những sự kiện thượng lưu đó luôn đầy ắp những người cố gắng gây ấn tượng."