selettivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "selettivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che opera una scelta accurata, che seleziona.
Ý nghĩa của "selettivo" trong tiếng Việt
Cẩn thận lựa chọn chỉ những thứ hoặc người cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "selettivo"
-
"La commissione ha adottato un approccio selettivo nella valutazione dei candidati."
"Hội đồng đã áp dụng một cách tiếp cận có chọn lọc trong việc đánh giá các ứng viên."
-
"Questo negozio offre una gamma selettiva di prodotti di alta qualità."
"Cửa hàng này cung cấp một loạt các sản phẩm chất lượng cao có chọn lọc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "selettivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "selettivo" & Ghi chú
Cách dùng "selettivo" đúng ngữ cảnh
Il termine 'selettivo' in italiano ha una connotazione simile a 'có chọn lọc' in vietnamita, implicando una scelta accurata e mirata. Può essere usato in contesti formali e informali.