(Vị trí top_banner)
Hình minh họa selettivo
B1
aggettivo B1 Tổng quát

selettivo

/seletˈtiːvo/
có chọn lọc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "selettivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che opera una scelta accurata, che seleziona.

Ý nghĩa của "selettivo" trong tiếng Việt

Cẩn thận lựa chọn chỉ những thứ hoặc người cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "selettivo"

  • "La commissione ha adottato un approccio selettivo nella valutazione dei candidati."

    "Hội đồng đã áp dụng một cách tiếp cận có chọn lọc trong việc đánh giá các ứng viên."

  • "Questo negozio offre una gamma selettiva di prodotti di alta qualità."

    "Cửa hàng này cung cấp một loạt các sản phẩm chất lượng cao có chọn lọc."

Cách dùng "selettivo" & Ghi chú

Cách dùng "selettivo" đúng ngữ cảnh

Il termine 'selettivo' in italiano ha una connotazione simile a 'có chọn lọc' in vietnamita, implicando una scelta accurata e mirata. Può essere usato in contesti formali e informali.

Ngữ pháp & Chia từ "selettivo" (Grammatica)