sentitamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "sentitamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo sentito; con sentimento profondo e sincero.
Ý nghĩa của "sentitamente" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện hoặc gây ra bởi những cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là tình yêu hoặc nỗi buồn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sentitamente"
-
"L'ho ringraziato sentitamente per il suo aiuto."
"Tôi chân thành cảm ơn anh ấy vì sự giúp đỡ."
-
"Mi dispiace sentitamente per la perdita subita."
"Tôi vô cùng tiếc thương cho sự mất mát mà bạn phải chịu đựng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sentitamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sentitamente" & Ghi chú
Cách dùng "sentitamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả một cách sâu sắc, chân thành, thường dùng để bày tỏ cảm xúc như lòng biết ơn, nỗi buồn, hoặc tình yêu. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ mức độ cảm xúc một cách chung chung.