(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sentitamente
B2
avverbio B2 Tâm lý học, Văn học, Ngôn ngữ học

sentitamente

/sentitaˈmente/
một cách đa cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sentitamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo sentito; con sentimento profondo e sincero.

Ý nghĩa của "sentitamente" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện hoặc gây ra bởi những cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là tình yêu hoặc nỗi buồn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sentitamente"

  • "L'ho ringraziato sentitamente per il suo aiuto."

    "Tôi chân thành cảm ơn anh ấy vì sự giúp đỡ."

  • "Mi dispiace sentitamente per la perdita subita."

    "Tôi vô cùng tiếc thương cho sự mất mát mà bạn phải chịu đựng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sentitamente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sentitamente" & Ghi chú

Cách dùng "sentitamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một cách sâu sắc, chân thành, thường dùng để bày tỏ cảm xúc như lòng biết ơn, nỗi buồn, hoặc tình yêu. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ mức độ cảm xúc một cách chung chung.

Ngữ pháp & Chia từ "sentitamente" (Grammatica)