empio
Định nghĩa & Giải nghĩa "empio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi non ha alcun rispetto per la religione, per le credenze altrui o per la morale comune; irreligioso, sacrilego.
Ý nghĩa của "empio" trong tiếng Việt
Vô đạo; không tin vào hoặc tôn thờ Thượng Đế; tà ác, báng bổ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "empio"
-
"Era considerato un uomo empio per le sue azioni crudeli."
"Ông ta bị coi là một người vô đạo vì những hành động tàn ác của mình."
-
"Le sue parole empie scandalizzarono l'intera comunità."
"Những lời lẽ vô đạo của anh ta đã gây phẫn nộ cho toàn thể cộng đồng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "empio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "empio" & Ghi chú
Cách dùng "empio" đúng ngữ cảnh
Từ "empio" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như "vô đạo" trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu tôn trọng đối với tôn giáo, đạo đức hoặc những điều thiêng liêng. Cần phân biệt sắc thái với các từ như "ateo" (người vô thần) chỉ đơn thuần không tin vào Thượng Đế, còn "empio" mang tính chất xúc phạm và báng bổ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "empio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'atto empio ha scosso la comunità intera."
"Hành động báng bổ đã làm rung chuyển toàn bộ cộng đồng."
-
"Le loro parole empie rivelano una mancanza di rispetto per i valori fondamentali."
"Những lời lẽ vô đạo của họ cho thấy sự thiếu tôn trọng đối với các giá trị cơ bản."
-
"La sua anima empia non conosceva pentimento."
"Linh hồn vô đạo của anh ta không biết đến sự hối hận."