(Vị trí top_banner)
Hình minh họa empio
B2
aggettivo B2 Tôn giáo, Đạo đức, Mô tả

empio

/ˈɛmpjo/
vô đạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "empio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non ha alcun rispetto per la religione, per le credenze altrui o per la morale comune; irreligioso, sacrilego.

Ý nghĩa của "empio" trong tiếng Việt

Vô đạo; không tin vào hoặc tôn thờ Thượng Đế; tà ác, báng bổ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "empio"

  • "Era considerato un uomo empio per le sue azioni crudeli."

    "Ông ta bị coi là một người vô đạo vì những hành động tàn ác của mình."

  • "Le sue parole empie scandalizzarono l'intera comunità."

    "Những lời lẽ vô đạo của anh ta đã gây phẫn nộ cho toàn thể cộng đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "empio"

Đồng nghĩa

sacrilego (báng bổ) irreligioso (không sùng đạo)

Trái nghĩa

Cách dùng "empio" & Ghi chú

Cách dùng "empio" đúng ngữ cảnh

Từ "empio" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như "vô đạo" trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu tôn trọng đối với tôn giáo, đạo đức hoặc những điều thiêng liêng. Cần phân biệt sắc thái với các từ như "ateo" (người vô thần) chỉ đơn thuần không tin vào Thượng Đế, còn "empio" mang tính chất xúc phạm và báng bổ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "empio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'atto empio ha scosso la comunità intera."

    "Hành động báng bổ đã làm rung chuyển toàn bộ cộng đồng."

  • "Le loro parole empie rivelano una mancanza di rispetto per i valori fondamentali."

    "Những lời lẽ vô đạo của họ cho thấy sự thiếu tôn trọng đối với các giá trị cơ bản."

  • "La sua anima empia non conosceva pentimento."

    "Linh hồn vô đạo của anh ta không biết đến sự hối hận."