(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eretico
B2
sostantivo B2 Tôn giáo, Triết học, Chính trị

eretico

/eˈrɛtiko/
kẻ dị giáo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eretico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chi è in contrasto con i dogmi della religione a cui appartiene o che professa dottrine considerate errate.

Ý nghĩa của "eretico" trong tiếng Việt

Một người tin vào hoặc thực hành dị giáo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eretico"

  • "Galileo Galilei fu considerato un eretico per le sue teorie scientifiche."

    "Galileo Galilei đã bị coi là một kẻ dị giáo vì những lý thuyết khoa học của ông."

  • "Nel Medioevo, gli eretici venivano spesso perseguitati e puniti severamente."

    "Vào thời Trung Cổ, những kẻ dị giáo thường bị ngược đãi và trừng phạt nặng nề."

Cách dùng "eretico" & Ghi chú

Cách dùng "eretico" đúng ngữ cảnh

Từ 'eretico' trong tiếng Ý tương đương với 'kẻ dị giáo' trong tiếng Việt. Nó dùng để chỉ người có quan điểm hoặc niềm tin đi ngược lại giáo lý chính thống của một tôn giáo hoặc hệ tư tưởng nào đó. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa 'eretico' và các từ như 'dissidente' (người bất đồng chính kiến), 'miscredente' (người không tin vào tôn giáo).

Ngữ pháp & Chia từ "eretico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'eretico
Il tribunale ha condannato l'eretico al rogo.
(Tòa án đã kết án kẻ dị giáo bị thiêu trên giàn hỏa.)
Với mạo từ xác định gli eretici
Gli eretici furono perseguitati durante il Medioevo.
(Những người dị giáo đã bị đàn áp trong suốt thời Trung Cổ.)
Với mạo từ không xác định un eretico
Martin Lutero era un eretico per la Chiesa cattolica.
(Martin Luther là một người dị giáo đối với Giáo hội Công giáo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il filosofo fu considerato un eretico dalla Chiesa per le sue idee rivoluzionarie."

    "Nhà triết học bị Giáo hội coi là một kẻ dị giáo vì những ý tưởng cách mạng của ông."

  • "L'eretico rifiutò di abiurare le proprie convinzioni, preferendo affrontare il martirio."

    "Kẻ dị giáo từ chối từ bỏ niềm tin của mình, thích đối mặt với sự khổ hạnh."

  • "Gli eretici del Medioevo spesso venivano perseguitati e condannati al rogo."

    "Những người dị giáo thời Trung Cổ thường bị ngược đãi và kết án thiêu sống."