(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ortodosso
B2
aggettivo B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

ortodosso

/ortoˈdɔsso/
phương pháp chính thống
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ortodosso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o che è conforme alla dottrina, alla tradizione, ai principi fondamentali di una religione, di un'ideologia, di una scienza, ecc.

Ý nghĩa của "ortodosso" trong tiếng Việt

Tuân theo hoặc phù hợp với các quy tắc hoặc niềm tin truyền thống hoặc được chấp nhận chung của một tôn giáo, triết học hoặc thực hành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ortodosso"

  • "La sua famiglia era di stretta osservanza ortodossa."

    "Gia đình anh ta tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc chính thống."

  • "La sua interpretazione della teoria è considerata ortodossa."

    "Cách giải thích lý thuyết của anh ấy được coi là chính thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ortodosso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ortodosso" & Ghi chú

Cách dùng "ortodosso" đúng ngữ cảnh

Từ 'ortodosso' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ những điều tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, tín ngưỡng truyền thống. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'truyền thống' đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "ortodosso" (Grammatica)