(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dissidente
B2
sostantivo B2 Chính trị, Xã hội

dissidente

/disˈsiːdente/
người chống đối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dissidente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che dissente dall'opinione comune, o dall'ideologia politica dominante, e manifesta pubblicamente il proprio dissenso.

Ý nghĩa của "dissidente" trong tiếng Việt

người bất đồng chính kiến, người chống đối chính sách chính thức, đặc biệt là của một nhà nước độc tài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dissidente"

  • "Molti dissidenti politici furono imprigionati durante la dittatura."

    "Nhiều người chống đối chính trị đã bị bỏ tù trong suốt thời kỳ độc tài."

  • "Il governo ha cercato di silenziare i dissidenti con la censura."

    "Chính phủ đã cố gắng bịt miệng những người chống đối bằng kiểm duyệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dissidente"

Đồng nghĩa

contestatore (người phản kháng) oppositore (người đối lập)

Trái nghĩa

Cách dùng "dissidente" & Ghi chú

Cách dùng "dissidente" đúng ngữ cảnh

Từ 'dissidente' trong tiếng Ý gần nghĩa với 'người chống đối' trong tiếng Việt, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc tư tưởng. Tuy nhiên, 'dissidente' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, chỉ người công khai thể hiện sự bất đồng chính kiến với hệ thống.

Ngữ pháp & Chia từ "dissidente" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dissidente
Il dissidente ha criticato apertamente il governo.
(Người bất đồng chính kiến đã công khai chỉ trích chính phủ.)
Với mạo từ xác định i dissidenti
I dissidenti sono stati arrestati durante la protesta.
(Những người bất đồng chính kiến đã bị bắt trong cuộc biểu tình.)
Với mạo từ không xác định un dissidente
Era un dissidente che lottava per la libertà di parola.
(Ông là một người bất đồng chính kiến đấu tranh cho tự do ngôn luận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il dissidente ha espresso le sue opinioni contro il governo."

    "Người bất đồng chính kiến đã bày tỏ ý kiến của mình chống lại chính phủ."

  • "La dissidente ha scritto un libro sulla libertà di parola."

    "Nữ người bất đồng chính kiến đã viết một cuốn sách về tự do ngôn luận."

  • "I dissidenti hanno organizzato una manifestazione pacifica."

    "Những người bất đồng chính kiến đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa."