(Vị trí top_banner)
Hình minh họa errato
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày/ Học thuật

errato

/erˈra.to/
sai lầm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "errato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non corretto, che contiene errori.

Ý nghĩa của "errato" trong tiếng Việt

Không chính xác, sai lầm hoặc chứa đựng những lỗi sai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "errato"

  • "Il risultato di questo calcolo è errato."

    "Kết quả của phép tính này bị sai."

  • "La tua interpretazione dei fatti è errata."

    "Cách giải thích sự việc của bạn là sai lầm."

Cách dùng "errato" & Ghi chú

Cách dùng "errato" đúng ngữ cảnh

Từ "errato" thường được dùng để chỉ những lỗi sai về mặt thông tin, tính toán, hoặc nhận định. Cần phân biệt với "sbagliato", có nghĩa rộng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả hành động và quyết định.

Ngữ pháp & Chia từ "errato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello l'articolo errato che hai scritto."

    "Bài báo sai mà bạn đã viết thật tệ."

  • "Quello sbaglio errato mi ha causato molti problemi."

    "Sai lầm sai trái đó đã gây ra cho tôi rất nhiều vấn đề."

  • "Sono belli gli esercizi errati che hai corretto."

    "Những bài tập sai mà bạn đã sửa rất tốt."