(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inesatto
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

inesatto

/ineˈzatto/
không chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inesatto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non corrispondente alla verità o alla realtà; erroneo.

Ý nghĩa của "inesatto" trong tiếng Việt

Không đúng sự thật; sai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inesatto"

  • "L'orario del treno indicato sul sito web era inesatto."

    "Giờ tàu được ghi trên trang web không chính xác."

  • "I suoi calcoli erano inesatti e hanno portato a un risultato sbagliato."

    "Các tính toán của anh ấy không chính xác và dẫn đến một kết quả sai."

Cách dùng "inesatto" & Ghi chú

Cách dùng "inesatto" đúng ngữ cảnh

Từ 'inesatto' thường được dùng để chỉ sự không chính xác về mặt thông tin hoặc dữ liệu. Cần phân biệt với 'sbagliato' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lỗi lầm trong hành động hoặc suy nghĩ.

Ngữ pháp & Chia từ "inesatto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel risultato inesatto ha creato confusione."

    "Kết quả không chính xác đó đã gây ra sự nhầm lẫn."

  • "È bello avere un'opinione, ma è meglio se non è inesatta."

    "Có một ý kiến thì tốt, nhưng tốt hơn nếu nó không sai."

  • "Questi calcoli inesatti hanno portato a conclusioni errate."

    "Những phép tính sai này đã dẫn đến những kết luận sai lầm."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa stima è più inesatta della precedente."

    "Ước tính này không chính xác hơn ước tính trước."

  • "Il suo calcolo era il più inesatto di tutti quelli che abbiamo controllato."

    "Tính toán của anh ấy là không chính xác nhất trong tất cả những tính toán mà chúng tôi đã kiểm tra."

  • "Le sue risposte sono state inesatte, ma non quanto quelle del suo compagno."

    "Câu trả lời của anh ấy không chính xác, nhưng không đến mức như của bạn anh ấy."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio calcolo era inesatto, quindi ho dovuto rifare i conti."

    "Tính toán của tôi không chính xác, vì vậy tôi phải làm lại các phép tính."

  • "La sua testimonianza è inesatta, e questo crea problemi all'indagine."

    "Lời khai của anh ấy không chính xác, và điều này gây ra vấn đề cho cuộc điều tra."

  • "Le nostre informazioni erano inesatte, perciò abbiamo agito in modo sbagliato."

    "Thông tin của chúng tôi không chính xác, vì vậy chúng tôi đã hành động sai cách."