(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opportunità
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Giáo dục

opportunità

/opportuneˈta/
cơ hội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opportunità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Possibilità favorevole di fare o ottenere qualcosa.

Ý nghĩa của "opportunità" trong tiếng Việt

cơ hội, dịp may; thời cơ thuận lợi để làm gì đó

Câu ví dụ tiếng Ý với "opportunità"

  • "Questa è un'opportunità unica per migliorare le tue competenze."

    "Đây là một cơ hội có một không hai để nâng cao kỹ năng của bạn."

  • "Non perdere l'opportunità di visitare Roma durante la primavera."

    "Đừng bỏ lỡ cơ hội đến thăm Rome vào mùa xuân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opportunità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "opportunità" & Ghi chú

Cách dùng "opportunità" đúng ngữ cảnh

Từ 'opportunità' trong tiếng Ý tương đương với 'cơ hội' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để đạt được một mục tiêu nào đó. Cần phân biệt với 'caso' (tình cờ, ngẫu nhiên) và 'rischio' (rủi ro).

Ngữ pháp & Chia từ "opportunità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'opportunità
L'opportunità di studiare all'estero è un'esperienza unica.
(Cơ hội học tập ở nước ngoài là một trải nghiệm độc đáo.)
Với mạo từ xác định le opportunità
Le opportunità di lavoro in questo settore sono in aumento.
(Các cơ hội việc làm trong lĩnh vực này đang tăng lên.)
Với mạo từ không xác định un'opportunità
Questa è un'opportunità da non perdere.
(Đây là một cơ hội không nên bỏ lỡ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Questa è un'opportunità unica per imparare l'italiano."

    "Đây là một cơ hội duy nhất để học tiếng Ý."

  • "Le opportunità di lavoro in questo settore sono in aumento."

    "Các cơ hội việc làm trong lĩnh vực này đang tăng lên."

  • "Non sprecare l'opportunità che ti è stata offerta."

    "Đừng lãng phí cơ hội đã được trao cho bạn."