opportunità
Định nghĩa & Giải nghĩa "opportunità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Possibilità favorevole di fare o ottenere qualcosa.
Ý nghĩa của "opportunità" trong tiếng Việt
cơ hội, dịp may; thời cơ thuận lợi để làm gì đó
Câu ví dụ tiếng Ý với "opportunità"
-
"Questa è un'opportunità unica per migliorare le tue competenze."
"Đây là một cơ hội có một không hai để nâng cao kỹ năng của bạn."
-
"Non perdere l'opportunità di visitare Roma durante la primavera."
"Đừng bỏ lỡ cơ hội đến thăm Rome vào mùa xuân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opportunità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opportunità" & Ghi chú
Cách dùng "opportunità" đúng ngữ cảnh
Từ 'opportunità' trong tiếng Ý tương đương với 'cơ hội' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa một thời điểm hoặc tình huống thuận lợi để đạt được một mục tiêu nào đó. Cần phân biệt với 'caso' (tình cờ, ngẫu nhiên) và 'rischio' (rủi ro).
Ngữ pháp & Chia từ "opportunità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'opportunità |
L'opportunità di studiare all'estero è un'esperienza unica.
(Cơ hội học tập ở nước ngoài là một trải nghiệm độc đáo.)
|
| Với mạo từ xác định | le opportunità |
Le opportunità di lavoro in questo settore sono in aumento.
(Các cơ hội việc làm trong lĩnh vực này đang tăng lên.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'opportunità |
Questa è un'opportunità da non perdere.
(Đây là một cơ hội không nên bỏ lỡ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questa è un'opportunità unica per imparare l'italiano."
"Đây là một cơ hội duy nhất để học tiếng Ý."
-
"Le opportunità di lavoro in questo settore sono in aumento."
"Các cơ hội việc làm trong lĩnh vực này đang tăng lên."
-
"Non sprecare l'opportunità che ti è stata offerta."
"Đừng lãng phí cơ hội đã được trao cho bạn."