(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rifiutare
B1
verbo transitivo B1 Chung

rifiutare

/rifjuˈtare/
từ chối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rifiutare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non accettare, respingere una proposta, un invito, una richiesta.

Ý nghĩa của "rifiutare" trong tiếng Việt

Từ chối (một lời đề nghị, yêu cầu, v.v.).

Câu ví dụ tiếng Ý với "rifiutare"

  • "Ho dovuto rifiutare la loro offerta di lavoro."

    "Tôi đã phải từ chối lời đề nghị làm việc của họ."

  • "Non posso rifiutare un favore a un amico."

    "Tôi không thể từ chối giúp đỡ một người bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rifiutare"

Đồng nghĩa

declinare (từ chối (lịch sự)) respingere (bác bỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "rifiutare" & Ghi chú

Cách dùng "rifiutare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'rifiutare' được sử dụng rộng rãi để diễn tả hành động từ chối một cách trực tiếp và dứt khoát. Cần phân biệt với 'declinare', thường mang sắc thái lịch sự và trang trọng hơn khi từ chối một lời mời.

Ngữ pháp & Chia từ "rifiutare" (Grammatica)