esercizio fisico
Định nghĩa & Giải nghĩa "esercizio fisico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attività fisica svolta per mantenersi in forma e in buona salute.
Ý nghĩa của "esercizio fisico" trong tiếng Việt
Hoạt động đòi hỏi nỗ lực thể chất, được thực hiện đặc biệt để duy trì hoặc cải thiện sức khỏe và thể lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esercizio fisico"
-
"Fare esercizio fisico regolarmente è importante per la salute."
"Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe."
-
"Vado in palestra tre volte a settimana per fare esercizio fisico."
"Tôi đến phòng tập gym ba lần một tuần để tập thể dục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esercizio fisico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "esercizio fisico" & Ghi chú
Cách dùng "esercizio fisico" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'esercizio fisico' là cách diễn đạt phổ biến nhất cho 'tập thể dục'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'esercizio' (bài tập) và 'esercizio fisico' (tập thể dục nói chung).
Ngữ pháp & Chia từ "esercizio fisico" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'esercizio fisico |
L'esercizio fisico è importante per la salute.
(Tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.)
|
| Với mạo từ xác định | gli esercizi fisici |
Gli esercizi fisici regolari migliorano la qualità della vita.
(Tập thể dục thường xuyên cải thiện chất lượng cuộc sống.)
|
| Với mạo từ không xác định | un esercizio fisico |
Un esercizio fisico moderato è sufficiente per mantenersi in forma.
(Một bài tập thể dục vừa phải là đủ để giữ dáng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Fare un esercizio fisico ogni giorno è importante per la salute."
"Tập thể dục mỗi ngày là quan trọng cho sức khỏe."
-
"Ho bisogno di un esercizio fisico per scaricare lo stress."
"Tôi cần một bài tập thể dục để giải tỏa căng thẳng."
-
"Oggi ho fatto un esercizio fisico molto intenso."
"Hôm nay tôi đã tập một bài tập thể dục rất cường độ cao."