(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attività fisica
A2
sostantivo A2 Sức khỏe và Thể dục

attività fisica

/attiˈvita ˈfizika/
hoạt động thể chất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attività fisica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualsiasi movimento corporeo prodotto dai muscoli scheletrici che si traduce in un dispendio energetico.

Ý nghĩa của "attività fisica" trong tiếng Việt

Bất kỳ sự vận động nào của cơ thể dẫn đến tiêu hao năng lượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attività fisica"

  • "L'attività fisica regolare aiuta a prevenire le malattie cardiache."

    "Hoạt động thể chất thường xuyên giúp ngăn ngừa các bệnh tim mạch."

  • "Fare attività fisica all'aperto è un ottimo modo per ridurre lo stress."

    "Tham gia hoạt động thể chất ngoài trời là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attività fisica"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "attività fisica" & Ghi chú

Cách dùng "attività fisica" đúng ngữ cảnh

Hoạt động thể chất bao gồm nhiều hình thức vận động, từ đi bộ nhẹ nhàng đến các bài tập thể thao cường độ cao. Cần phân biệt với 'esercizio fisico', thường có kế hoạch và cấu trúc hơn, nhằm cải thiện hoặc duy trì thể lực.

Ngữ pháp & Chia từ "attività fisica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'attività fisica
L'attività fisica regolare è importante per la salute.
(Hoạt động thể chất thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe.)
Với mạo từ xác định le attività fisiche
Le attività fisiche all'aperto sono molto popolari in estate.
(Các hoạt động thể chất ngoài trời rất phổ biến vào mùa hè.)
Với mạo từ không xác định un'attività fisica
Fare un'attività fisica che ti piace è fondamentale.
(Thực hiện một hoạt động thể chất mà bạn thích là rất quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'attività fisica regolare è essenziale per una buona salute."

    "Hoạt động thể chất thường xuyên là điều cần thiết cho một sức khỏe tốt."

  • "Fare attività fisica all'aperto mi rende felice."

    "Việc thực hiện hoạt động thể chất ngoài trời khiến tôi hạnh phúc."

  • "Durante la settimana, cerco di dedicare almeno tre ore all'attività fisica."

    "Trong tuần, tôi cố gắng dành ít nhất ba giờ cho hoạt động thể chất."