espirazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "espirazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di espellere aria dai polmoni.
Ý nghĩa của "espirazione" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình thở ra; sự thải ra hơi thở hoặc hơi nước.
Câu ví dụ tiếng Ý với "espirazione"
-
"Durante l'esercizio fisico, l'espirazione diventa più profonda."
"Trong khi tập thể dục, sự thở ra trở nên sâu hơn."
-
"L'espirazione rumorosa potrebbe indicare un problema respiratorio."
"Sự thở ra ồn ào có thể chỉ ra một vấn đề về hô hấp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espirazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "espirazione" & Ghi chú
Cách dùng "espirazione" đúng ngữ cảnh
Espressione tương đương với 'sự thở ra' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'inspirazione' (sự hít vào).
Ngữ pháp & Chia từ "espirazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'espirazione |
L'espirazione è una parte importante della respirazione.
(Sự thở ra là một phần quan trọng của quá trình hô hấp.)
|
| Với mạo từ xác định | le espirazioni |
Le espirazioni profonde possono aiutare a ridurre lo stress.
(Những hơi thở ra sâu có thể giúp giảm căng thẳng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'espirazione |
Un'espirazione lenta e controllata può calmare i nervi.
(Một hơi thở ra chậm và có kiểm soát có thể làm dịu thần kinh.)
|