(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espirazione
B1
sostantivo B1 Y học/Sinh học

espirazione

/espiraˈtsjone/
sự thở ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "espirazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di espellere aria dai polmoni.

Ý nghĩa của "espirazione" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình thở ra; sự thải ra hơi thở hoặc hơi nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "espirazione"

  • "Durante l'esercizio fisico, l'espirazione diventa più profonda."

    "Trong khi tập thể dục, sự thở ra trở nên sâu hơn."

  • "L'espirazione rumorosa potrebbe indicare un problema respiratorio."

    "Sự thở ra ồn ào có thể chỉ ra một vấn đề về hô hấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espirazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "espirazione" & Ghi chú

Cách dùng "espirazione" đúng ngữ cảnh

Espressione tương đương với 'sự thở ra' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'inspirazione' (sự hít vào).

Ngữ pháp & Chia từ "espirazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'espirazione
L'espirazione è una parte importante della respirazione.
(Sự thở ra là một phần quan trọng của quá trình hô hấp.)
Với mạo từ xác định le espirazioni
Le espirazioni profonde possono aiutare a ridurre lo stress.
(Những hơi thở ra sâu có thể giúp giảm căng thẳng.)
Với mạo từ không xác định un'espirazione
Un'espirazione lenta e controllata può calmare i nervi.
(Một hơi thở ra chậm và có kiểm soát có thể làm dịu thần kinh.)