(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inspirazione
B1
sostantivo B1 Y học

inspirazione

/inspiraˈtsjone/
sự hít vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inspirazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di inspirare, cioè di introdurre aria nei polmoni.

Ý nghĩa của "inspirazione" trong tiếng Việt

Hành động hít vào hoặc thở vào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inspirazione"

  • "Durante l'inspirazione, il diaframma si contrae e si abbassa."

    "Trong quá trình hít vào, cơ hoành co lại và hạ xuống."

  • "Ha fatto un'inspirazione profonda per calmarsi."

    "Anh ấy hít một hơi thật sâu để bình tĩnh lại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inspirazione"

Đồng nghĩa

inalazione (Sự hít vào)

Trái nghĩa

Cách dùng "inspirazione" & Ghi chú

Cách dùng "inspirazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự hít vào' chỉ hành động cụ thể của việc hít thở. Trong tiếng Ý, 'inspirazione' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghĩa bóng là nguồn cảm hứng.

Ngữ pháp & Chia từ "inspirazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ispirazione
L'ispirazione per il suo romanzo è venuta da un sogno.
(Nguồn cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết của anh ấy đến từ một giấc mơ.)
Với mạo từ xác định le ispirazioni
Le ispirazioni per i suoi quadri vengono dalla natura.
(Những nguồn cảm hứng cho các bức tranh của anh ấy đến từ thiên nhiên.)
Với mạo từ không xác định un'ispirazione
Ho avuto un'ispirazione improvvisa per risolvere il problema.
(Tôi đã có một nguồn cảm hứng bất ngờ để giải quyết vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'inspirazione profonda è essenziale per un cantante lirico."

    "Sự hít thở sâu là rất cần thiết cho một ca sĩ opera."

  • "Ho bisogno di un attimo di inspirazione prima di iniziare a dipingere."

    "Tôi cần một khoảnh khắc cảm hứng trước khi bắt đầu vẽ."

  • "Le inspirazioni per questo progetto sono arrivate durante il mio viaggio in Italia."

    "Những nguồn cảm hứng cho dự án này đến trong chuyến đi của tôi đến Ý."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'inspirazione profonda è essenziale per un cantante lirico."

    "Sự hít thở sâu là điều cần thiết cho một ca sĩ opera."

  • "Ho avuto un'inspirazione improvvisa mentre camminavo nel bosco."

    "Tôi đã có một nguồn cảm hứng bất chợt khi đang đi bộ trong rừng."

  • "Le sue inspirazioni artistiche derivano dalla natura."

    "Những nguồn cảm hứng nghệ thuật của anh ấy/cô ấy bắt nguồn từ thiên nhiên."