esplorazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "esplorazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ricerca sistematica e approfondita di qualcosa, specialmente di risorse naturali, territori sconosciuti o nuove opportunità commerciali.
Ý nghĩa của "esplorazione" trong tiếng Việt
Hành động tìm kiếm những thứ có giá trị hoặc hữu ích, đặc biệt là các mỏ khoáng sản hoặc khách hàng/người mua mới.
Câu ví dụ tiếng Ý với "esplorazione"
-
"L'esplorazione del petrolio è un'attività rischiosa ma potenzialmente molto redditizia."
"Việc thăm dò dầu mỏ là một hoạt động đầy rủi ro nhưng cũng có khả năng sinh lợi rất lớn."
-
"La società ha iniziato l'esplorazione di nuovi mercati in Asia."
"Công ty đã bắt đầu thăm dò các thị trường mới ở châu Á."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esplorazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "esplorazione" & Ghi chú
Cách dùng "esplorazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'esplorazione' trong tiếng Ý tương đương với 'thăm dò' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ hành động tìm kiếm, khám phá những thứ mới mẻ hoặc có giá trị. Lưu ý, 'esplorazione' mang tính chất hệ thống và có mục đích rõ ràng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.
Ngữ pháp & Chia từ "esplorazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'esplorazione |
L'esplorazione dello spazio è una sfida affascinante.
(Việc khám phá không gian là một thách thức hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ xác định | le esplorazioni |
Le esplorazioni archeologiche hanno portato alla luce reperti importanti.
(Các cuộc thám hiểm khảo cổ đã đưa ra ánh sáng những hiện vật quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'esplorazione |
Un'esplorazione della foresta pluviale può rivelare specie sconosciute.
(Một cuộc thám hiểm rừng mưa có thể tiết lộ những loài chưa được biết đến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'esplorazione dello spazio è una sfida entusiasmante per l'umanità."
"Việc thám hiểm không gian là một thách thức thú vị đối với nhân loại."
-
"Il governo ha finanziato l'esplorazione di nuove risorse minerarie nel territorio nazionale."
"Chính phủ đã tài trợ cho việc thăm dò các nguồn tài nguyên khoáng sản mới trong lãnh thổ quốc gia."
-
"La loro esplorazione del sito archeologico ha portato alla luce reperti di grande valore storico."
"Việc khám phá địa điểm khảo cổ của họ đã đưa ra ánh sáng những di vật có giá trị lịch sử lớn."
-
"L'esplorazione dello spazio profondo è una sfida affascinante."
"Việc khám phá không gian sâu thẳm là một thách thức hấp dẫn."
-
"Le esplorazioni marine hanno rivelato nuove specie di pesci."
"Các cuộc thám hiểm biển đã tiết lộ những loài cá mới."
-
"L'esplorazione di sé stessi è un viaggio continuo alla scoperta delle proprie potenzialità."
"Sự khám phá bản thân là một hành trình liên tục để khám phá tiềm năng của chính mình."
-
"Le esplorazioni spaziali hanno rivelato nuovi dettagli sul sistema solare."
"Các cuộc thám hiểm không gian đã tiết lộ những chi tiết mới về hệ mặt trời."
-
"Le esplorazioni delle profondità marine sono fondamentali per comprendere la vita negli abissi."
"Các cuộc thám hiểm đáy biển sâu rất quan trọng để hiểu sự sống trong vực thẳm."
-
"Durante le esplorazioni, gli archeologi hanno scoperto antichi reperti."
"Trong các cuộc thám hiểm, các nhà khảo cổ học đã khám phá ra những di vật cổ xưa."