(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vulnerabilità
B2
sostantivo B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

vulnerabilità

/vul.ne.ra.bi.liˈta/
sự dễ bị tổn thương
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vulnerabilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi o di ciò che è vulnerabile, ovvero facilmente attaccabile o danneggiabile, sia fisicamente che moralmente.

Ý nghĩa của "vulnerabilità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất dễ bị tấn công hoặc tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vulnerabilità"

  • "La vulnerabilità del sistema informatico è stata sfruttata dagli hacker."

    "Sự dễ bị tổn thương của hệ thống thông tin đã bị tin tặc khai thác."

  • "Dopo la perdita del lavoro, si sentiva in uno stato di vulnerabilità emotiva."

    "Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mình ở trong trạng thái dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc."

Cách dùng "vulnerabilità" & Ghi chú

Cách dùng "vulnerabilità" đúng ngữ cảnh

Từ 'vulnerabilità' trong tiếng Ý tương ứng với 'sự dễ bị tổn thương' trong tiếng Việt. Nó bao hàm cả ý nghĩa về thể chất (ví dụ, một hệ thống phòng thủ yếu kém) và tinh thần (ví dụ, dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc). Cần chú ý sự khác biệt sắc thái giữa các từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "vulnerabilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vulnerabilità
La vulnerabilità del sistema è stata sfruttata dagli hacker.
(Tính dễ bị tổn thương của hệ thống đã bị khai thác bởi các hacker.)
Với mạo từ xác định le vulnerabilità
Le vulnerabilità della rete sono state corrette.
(Các lỗ hổng của mạng đã được sửa chữa.)
Với mạo từ không xác định una vulnerabilità
È stata scoperta una vulnerabilità nel software.
(Một lỗ hổng đã được phát hiện trong phần mềm.)