vulnerabilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "vulnerabilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di chi o di ciò che è vulnerabile, ovvero facilmente attaccabile o danneggiabile, sia fisicamente che moralmente.
Ý nghĩa của "vulnerabilità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất dễ bị tấn công hoặc tổn hại, cả về thể chất lẫn tinh thần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vulnerabilità"
-
"La vulnerabilità del sistema informatico è stata sfruttata dagli hacker."
"Sự dễ bị tổn thương của hệ thống thông tin đã bị tin tặc khai thác."
-
"Dopo la perdita del lavoro, si sentiva in uno stato di vulnerabilità emotiva."
"Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mình ở trong trạng thái dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vulnerabilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vulnerabilità" & Ghi chú
Cách dùng "vulnerabilità" đúng ngữ cảnh
Từ 'vulnerabilità' trong tiếng Ý tương ứng với 'sự dễ bị tổn thương' trong tiếng Việt. Nó bao hàm cả ý nghĩa về thể chất (ví dụ, một hệ thống phòng thủ yếu kém) và tinh thần (ví dụ, dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc). Cần chú ý sự khác biệt sắc thái giữa các từ đồng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "vulnerabilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vulnerabilità |
La vulnerabilità del sistema è stata sfruttata dagli hacker.
(Tính dễ bị tổn thương của hệ thống đã bị khai thác bởi các hacker.)
|
| Với mạo từ xác định | le vulnerabilità |
Le vulnerabilità della rete sono state corrette.
(Các lỗ hổng của mạng đã được sửa chữa.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vulnerabilità |
È stata scoperta una vulnerabilità nel software.
(Một lỗ hổng đã được phát hiện trong phần mềm.)
|