essere superato
Định nghĩa & Giải nghĩa "essere superato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere un valore, una quantità, un limite ecc. maggiore di un altro; eccedere un certo limite.
Ý nghĩa của "essere superato" trong tiếng Việt
Bị vượt quá (một con số, số lượng, v.v.); vượt quá giới hạn hoặc giá trị mong đợi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "essere superato"
-
"Il budget è stato superato di 10.000 euro."
"Ngân sách đã bị vượt quá 10.000 euro."
-
"La velocità massima consentita è stata superata."
"Tốc độ tối đa cho phép đã bị vượt quá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere superato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "essere superato" & Ghi chú
Cách dùng "essere superato" đúng ngữ cảnh
Dùng để diễn tả việc một số lượng, giới hạn, hoặc giá trị nào đó bị vượt quá so với dự kiến hoặc mong đợi. Cần chú ý đến dạng bị động của động từ 'superare'.