(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essere superato
B1
verbo (passivo) B1 Tổng quát

essere superato

/ˈɛssere superaˈto/
bị vượt quá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essere superato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere un valore, una quantità, un limite ecc. maggiore di un altro; eccedere un certo limite.

Ý nghĩa của "essere superato" trong tiếng Việt

Bị vượt quá (một con số, số lượng, v.v.); vượt quá giới hạn hoặc giá trị mong đợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essere superato"

  • "Il budget è stato superato di 10.000 euro."

    "Ngân sách đã bị vượt quá 10.000 euro."

  • "La velocità massima consentita è stata superata."

    "Tốc độ tối đa cho phép đã bị vượt quá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essere superato"

Đồng nghĩa

eccedere (vượt quá) oltrepassare (vượt qua)

Trái nghĩa

Cách dùng "essere superato" & Ghi chú

Cách dùng "essere superato" đúng ngữ cảnh

Dùng để diễn tả việc một số lượng, giới hạn, hoặc giá trị nào đó bị vượt quá so với dự kiến hoặc mong đợi. Cần chú ý đến dạng bị động của động từ 'superare'.

Ngữ pháp & Chia từ "essere superato" (Grammatica)