(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essiccare
B1
verbo B1 Khoa học (đặc biệt là Sinh học, Hóa học, Dược phẩm)

essiccare

/es.sikˈka.re/
làm khô (triệt để)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "essiccare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privare completamente dell'umidità; rendere secco.

Ý nghĩa của "essiccare" trong tiếng Việt

Làm khô; loại bỏ độ ẩm khỏi cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "essiccare"

  • "Ho essiccato le erbe aromatiche per conservarle più a lungo."

    "Tôi đã làm khô các loại thảo mộc để bảo quản chúng lâu hơn."

  • "Il sole estivo essicca rapidamente il bucato steso."

    "Ánh nắng mùa hè làm khô quần áo phơi rất nhanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "essiccare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

inumidire (làm ẩm) idratare (cấp nước)

Cách dùng "essiccare" & Ghi chú

Cách dùng "essiccare" đúng ngữ cảnh

Essiccare được dùng khi muốn làm khô hoàn toàn, triệt để một vật gì đó, loại bỏ hết độ ẩm. Cần phân biệt với 'asciugare' (làm khô bề mặt) và 'seccare' (làm khô, nhưng có thể không hoàn toàn).

Ngữ pháp & Chia từ "essiccare" (Grammatica)

Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)

Chia động từ "essiccare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) essicco
Io essicco le erbe aromatiche per l'inverno.
(Tôi sấy khô các loại thảo mộc cho mùa đông.)
tu (bạn) essicchi
Tu essicchi i pomodori al sole?
(Bạn có phơi khô cà chua dưới nắng không?)
lui/lei (anh/cô ấy) essicca
Il vento essicca rapidamente il terreno.
(Gió làm khô đất nhanh chóng.)
noi (chúng tôi) essicchiamo
Noi essicchiamo i fiori per fare pot-pourri.
(Chúng tôi sấy khô hoa để làm potpourri.)
voi (các bạn) essiccate
Voi essiccate la frutta per conservarla.
(Các bạn sấy khô trái cây để bảo quản.)
loro (họ) essiccano
Loro essiccano i funghi per poi cucinarli.
(Họ sấy khô nấm để sau đó nấu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): essiccato
"Il bucato è essiccato al sole."
(Quần áo đã được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi un essiccatore solare, essiccherei più frutta e verdura ogni estate."

    "Nếu tôi có một máy sấy năng lượng mặt trời, tôi sẽ sấy khô nhiều trái cây và rau quả hơn mỗi mùa hè."

  • "Con il vento forte di oggi, la biancheria stesa fuori si essiccherebbe rapidamente."

    "Với cơn gió mạnh ngày hôm nay, quần áo phơi ngoài trời sẽ khô rất nhanh."

  • "Essiccheremmo le erbe aromatiche del nostro giardino se avessimo più spazio in cucina."

    "Chúng tôi sẽ sấy khô các loại thảo mộc từ vườn của chúng tôi nếu chúng tôi có nhiều không gian hơn trong bếp."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessimo avuto più sole, avremmo potuto essiccare i pomodori sul balcone."

    "Nếu chúng ta có nhiều nắng hơn, chúng ta đã có thể phơi khô cà chua trên ban công."

  • "Se continuerà a piovere così, non riusciremo ad essiccare il bucato all'aperto."

    "Nếu trời cứ mưa như thế này, chúng ta sẽ không thể phơi khô quần áo ngoài trời."

  • "Se tu essiccassi le erbe aromatiche, potremmo preparare un ottimo condimento per la pasta."

    "Nếu bạn phơi khô các loại thảo mộc, chúng ta có thể làm một loại gia vị tuyệt vời cho mì ống."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani essiccherò i pomodori al sole."

    "Ngày mai tôi sẽ phơi khô cà chua dưới ánh nắng mặt trời."

  • "Quando avrai raccolto le erbe aromatiche, le essiccherai per conservarle."

    "Khi bạn thu hoạch các loại thảo mộc, bạn sẽ làm khô chúng để bảo quản."

  • "Il vento forte essiccherà rapidamente il bucato steso."

    "Gió mạnh sẽ làm khô quần áo phơi nhanh chóng."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho essiccato le erbe aromatiche per conservarle."

    "Tôi đã làm khô các loại thảo mộc thơm để bảo quản chúng."

  • "Maria ha essiccato i fiori del suo giardino per farne un potpourri."

    "Maria đã làm khô hoa trong vườn của cô ấy để làm một loại hoa khô thơm."

  • "Abbiamo essiccato i pomodori al sole secondo la ricetta tradizionale."

    "Chúng tôi đã phơi khô cà chua dưới ánh nắng mặt trời theo công thức truyền thống."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che il sole possa essiccare completamente il bucato in un'ora."

    "Tôi nghi ngờ rằng mặt trời có thể làm khô hoàn toàn quần áo trong một giờ."

  • "È necessario che tu essicchi le erbe aromatiche prima di conservarle per l'inverno."

    "Bạn cần phải làm khô các loại thảo mộc trước khi bảo quản chúng cho mùa đông."

  • "Non credo che loro essicchino i pomodori al sole quest'anno, perché il tempo è troppo umido."

    "Tôi không nghĩ rằng họ sẽ phơi khô cà chua dưới ánh mặt trời năm nay, vì thời tiết quá ẩm ướt."