(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estasiato
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

estasiato

/estaˈzjaːto/
phấn khích tột độ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estasiato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno di estasi, rapito da un sentimento di gioia intensa e ammirazione.

Ý nghĩa của "estasiato" trong tiếng Việt

Có đặc điểm hoặc cảm thấy sự phấn khích và hạnh phúc tột độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estasiato"

  • "Era estasiato dalla bellezza del paesaggio."

    "Anh ấy đã phấn khích tột độ trước vẻ đẹp của phong cảnh."

  • "La folla era estasiata dalla performance del cantante."

    "Đám đông đã phấn khích tột độ trước màn trình diễn của ca sĩ."

Cách dùng "estasiato" & Ghi chú

Cách dùng "estasiato" đúng ngữ cảnh

Diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt hơn 'felice' (vui vẻ) hoặc 'contento' (hài lòng). Thường dùng để miêu tả cảm xúc khi trải nghiệm điều gì đó tuyệt vời, vượt xa mong đợi.

Ngữ pháp & Chia từ "estasiato" (Grammatica)