estasiato
Định nghĩa & Giải nghĩa "estasiato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pieno di estasi, rapito da un sentimento di gioia intensa e ammirazione.
Ý nghĩa của "estasiato" trong tiếng Việt
Có đặc điểm hoặc cảm thấy sự phấn khích và hạnh phúc tột độ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "estasiato"
-
"Era estasiato dalla bellezza del paesaggio."
"Anh ấy đã phấn khích tột độ trước vẻ đẹp của phong cảnh."
-
"La folla era estasiata dalla performance del cantante."
"Đám đông đã phấn khích tột độ trước màn trình diễn của ca sĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estasiato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "estasiato" & Ghi chú
Cách dùng "estasiato" đúng ngữ cảnh
Diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt hơn 'felice' (vui vẻ) hoặc 'contento' (hài lòng). Thường dùng để miêu tả cảm xúc khi trải nghiệm điều gì đó tuyệt vời, vượt xa mong đợi.