(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deluso
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Xã hội học

deluso

/deˈluːzo/
thất vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deluso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito una delusione; amareggiato, scoraggiato.

Ý nghĩa của "deluso" trong tiếng Việt

Cảm thấy thất vọng và mất hy vọng vì điều gì đó mà bạn tin là tốt đẹp hoặc có giá trị hóa ra lại không phải như vậy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deluso"

  • "Sono molto deluso dal risultato delle elezioni."

    "Tôi rất thất vọng với kết quả bầu cử."

  • "Ero deluso dal film, mi aspettavo di più."

    "Tôi đã thất vọng về bộ phim, tôi đã mong đợi nhiều hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deluso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "deluso" & Ghi chú

Cách dùng "deluso" đúng ngữ cảnh

Từ "deluso" thường được sử dụng khi kỳ vọng của bạn không được đáp ứng. Nó tương đương với cảm giác mất mát và hối tiếc khi một điều gì đó không diễn ra như mong đợi. Cần phân biệt với "frustrato" (bực bội), vì "deluso" nhấn mạnh sự mất mát niềm tin hơn là sự tức giận.

Ngữ pháp & Chia từ "deluso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è deluso dal risultato della partita."

    "Marco thất vọng về kết quả trận đấu."

  • "Le ragazze sono deluse dal comportamento del loro amico."

    "Những cô gái thất vọng về cách hành xử của bạn họ."

  • "Sono rimasto deluso dal film che mi avevi consigliato."

    "Tôi đã thất vọng về bộ phim mà bạn đã khuyên tôi."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più deluso di Luca per la sconfitta."

    "Marco thất vọng hơn Luca về thất bại."

  • "Maria è la più delusa del gruppo perché non ha vinto il concorso."

    "Maria là người thất vọng nhất trong nhóm vì cô ấy đã không thắng cuộc thi."

  • "Questi studenti sono meno delusi di quanto pensassi riguardo all'esame."

    "Những sinh viên này ít thất vọng hơn tôi nghĩ về kỳ thi."