estemporaneo
Định nghĩa & Giải nghĩa "estemporaneo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è fatto o detto subito, senza preparazione; improvviso.
Ý nghĩa của "estemporaneo" trong tiếng Việt
Được tạo ra một cách tự phát, không có kế hoạch trước, bốc đồng, và nảy sinh từ một khuynh hướng tự nhiên hoặc một thôi thúc đột ngột.
Câu ví dụ tiếng Ý với "estemporaneo"
-
"Ha tenuto un discorso estemporaneo che ha affascinato tutti."
"Anh ấy đã có một bài phát biểu ngẫu hứng khiến tất cả mọi người mê mẩn."
-
"L'artista ha realizzato un dipinto estemporaneo durante la performance."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh ngẫu hứng trong buổi biểu diễn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "estemporaneo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "estemporaneo" & Ghi chú
Cách dùng "estemporaneo" đúng ngữ cảnh
Từ 'estemporaneo' thường được dùng để chỉ những hành động, bài phát biểu, hoặc tác phẩm nghệ thuật được tạo ra một cách tự phát, không có sự chuẩn bị trước. Khác với 'improvviso' có thể mang nghĩa bất ngờ, 'estemporaneo' nhấn mạnh vào tính chất tự phát và không có kế hoạch.