(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estemporaneo
B2
aggettivo B2 Tổng quát

estemporaneo

/estempoˈraːneo/
được tạo ra một cách tự phát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "estemporaneo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è fatto o detto subito, senza preparazione; improvviso.

Ý nghĩa của "estemporaneo" trong tiếng Việt

Được tạo ra một cách tự phát, không có kế hoạch trước, bốc đồng, và nảy sinh từ một khuynh hướng tự nhiên hoặc một thôi thúc đột ngột.

Câu ví dụ tiếng Ý với "estemporaneo"

  • "Ha tenuto un discorso estemporaneo che ha affascinato tutti."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu ngẫu hứng khiến tất cả mọi người mê mẩn."

  • "L'artista ha realizzato un dipinto estemporaneo durante la performance."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh ngẫu hứng trong buổi biểu diễn."

Cách dùng "estemporaneo" & Ghi chú

Cách dùng "estemporaneo" đúng ngữ cảnh

Từ 'estemporaneo' thường được dùng để chỉ những hành động, bài phát biểu, hoặc tác phẩm nghệ thuật được tạo ra một cách tự phát, không có sự chuẩn bị trước. Khác với 'improvviso' có thể mang nghĩa bất ngờ, 'estemporaneo' nhấn mạnh vào tính chất tự phát và không có kế hoạch.

Ngữ pháp & Chia từ "estemporaneo" (Grammatica)